Inktec Vina Trade & Engineering Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và Kỹ THUậT INKTEC VINA
- 邮箱120
35
进口笔数
4
出口笔数
$407.9K
进口金额
$38.1K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-12-25
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108677615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAYJU0WW |
| 成立日期 | 2019-04-01 |
| 联系地址 | Km2 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT INKTEC VINA |
| 企业英文名称 | INKTEC VINA TRADE AND ENGINEERING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km2 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84915223562 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 845611 | 激光机床 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $407.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $38.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kezojet (Shanghai) Intelligence & Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $203.6K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Dahui Intelligent Technology (Huzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.2K | 灌装封口机 |
| Chengdu Kelier Electronic Co., Ltd. | 中国 | 8 | $57.2K | 黑色印刷墨水、单功能打印机 |
| CyclOp FastJet Technologies (Shanghai) Inc. | 中国 | 4 | $38.8K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Wenzhou Chinz Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 温控处理设备、钢制容器(>300升) |
| Zhejiang Yujun Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 包装机械、灌装封口机 |
| Inkminic Logo Technology (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.5K | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| Xinxiang Fineray Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 打字机色带、油漆颜料 |
| Shanghai Xiangshang Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $208 | 电力控制板、其他缝纫机零件 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.1K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.1K | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他泵和提升机 | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $724 |
| 2026-04-13 | 液体过滤机械 | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-13 | 其他电子IC | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-13 | 其他电子IC | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-13 | 其他电子IC | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-13 | 液体过滤机械 | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-13 | 其他泵和提升机 | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $724 |
| 2026-04-13 | 其他电子IC | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-06 | 液体过滤机械 | CYKLOP FASTJET TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $50 |
| 2026-04-06 | 处理器及控制器 | CYKLOP FASTJET TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $1.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他功能机器 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-12-25 | 包装机械 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-12-23 | 包装机械 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-12-23 | 其他功能机器 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-01-15 | 其他电气设备 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $5.2K |
| 2025-01-15 | 单功能打印机 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $3.4K |
| 2025-01-10 | 单功能打印机 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $3.4K |
| 2025-01-10 | 其他电气设备 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $5.2K |