Academy & Hoang Hac Medical Beauty Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THẩM Mỹ Y KHOA HOàNG HạC & ACADEMY
3
进口笔数
0
出口笔数
$5.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303811800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF49R8UY |
| 成立日期 | 2005-05-26 |
| 联系地址 | 226/26 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẨM MỸ Y KHOA HOÀNG HẠC & ACADEMY |
| 企业英文名称 | ACADEMY & HOANG HAC MEDICAL BEAUTY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 226/26 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0111 - Trồng lúa 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +842838422619 |
| 官网 | www.hoanghac.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dr. Med. Christine Schrammek Kosmetik GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $5.3K | 其他护肤品、化妆刷 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 其他护肤品 | DR MED CHRISTINE SCHRAMMEK KOSMETIK GMBH & CO KG | 德国 | $710 |
| 2024-06-17 | 其他护肤品 | DR MED CHRISTINE SCHRAMMEK KOSMETIK GMBH & CO KG | 德国 | $277 |
| 2024-06-17 | 皮肤清洁剂 | DR MED CHRISTINE SCHRAMMEK KOSMETIK GMBH & CO KG | 德国 | $525 |
| 2024-06-17 | 其他护肤品 | DR MED CHRISTINE SCHRAMMEK KOSMETIK GMBH & CO KG | 德国 | $195 |
| 2024-06-17 | 其他护肤品 | DR MED CHRISTINE SCHRAMMEK KOSMETIK GMBH & CO KG | 德国 | $617 |
| 2024-06-17 | 皮肤清洁剂 | DR MED CHRISTINE SCHRAMMEK KOSMETIK GMBH & CO KG | 德国 | $105 |
| 2024-06-17 | 皮肤清洁剂 | DR MED CHRISTINE SCHRAMMEK KOSMETIK GMBH & CO KG | 德国 | $347 |
| 2024-06-17 | 皮肤清洁剂 | DR MED CHRISTINE SCHRAMMEK KOSMETIK GMBH & CO KG | 德国 | $107 |
| 2024-01-05 | 其他护肤品 | DR MED CHRISTINE SCHRAMMEK KOSMETIK GMBH & CO KG | 德国 | $96 |
| 2024-01-05 | 其他护肤品 | DR MED CHRISTINE SCHRAMMEK KOSMETIK GMBH & CO KG | 德国 | $721 |