Casper SE Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2,502 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CASPER SE
2,502
进口笔数
2
出口笔数
$399.90M
进口金额
$991
出口金额
2026-07-29
最近进口
2025-10-02
最近出口
63
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106364977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BK87AU |
| 成立日期 | 2013-11-14 |
| 联系地址 | Số 40, ngã tư Sơn Đồng, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CASPER SE |
| 企业英文名称 | CASPER SE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 40, ngã tư Sơn Đồng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842437843666 |
| 邮箱 | CSKH@casper-electric.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 845011 | 10kg以下全自动洗衣机 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841590 | 空调机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1,541 | $358.60M |
| 中国 | 939 | $37.24M |
| 越南 | 21 | $3.97M |
| 印度尼西亚 | 1 | $90.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $991 |
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P.P.J. Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 949 | $219.23M | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Unico Consumer Products Co., Ltd. | 越南 | 347 | $80.97M | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Xtron Air-Conditioning Manufacture (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 164 | $46.93M | 窗式/壁挂空调、电力控制板 |
| Hefei Midea Laundry Appliance Co., Ltd. | 中国 | 118 | $5.93M | 10kg以下全自动洗衣机、大型洗衣机 |
| Wuxi Little Swan Electric Co., Ltd. | 中国 | 110 | $5.14M | 10kg以下全自动洗衣机、10公斤以下干衣机 |
| Chuzhou Hanshang Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 85 | $4.76M | 冷藏冷冻组合机、家用冰箱 |
| Jiangsu Sonlu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 54 | $4.59M | 制冷设备零件、其他塑料制品 |
| TCL Home Appliances (Hefei) Co., Ltd. | 中国 | 53 | $3.94M | 10kg以下全自动洗衣机、洗衣机零件 |
| Shanghai Sonlu Shangling Group Co., Ltd. | 中国 | 62 | $2.87M | 家用冰箱、制冷设备零件 |
| Ningbo Aux Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 97 | $1.36M | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CASPER ELECTRIC MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $991 | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
近期贸易明细
进口(共 2,502)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 窗式/壁挂空调 | Xtron Air-Conditioning Manufacture (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $60.0K |
| 2026-07-29 | 10kg以下全自动洗衣机 | Hefei Midea Laundry Appliance Co., Ltd. | 中国 | $85.1K |
| 2026-07-29 | 其他电气开关 | Chuzhou Hanshang Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Chuzhou Hanshang Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $22 |
| 2026-07-29 | 窗式/壁挂空调 | Xtron Air-Conditioning Manufacture (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $6.0K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Chuzhou Hanshang Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $22 |
| 2026-07-29 | 10kg以下全自动洗衣机 | Hefei Midea Laundry Appliance Co., Ltd. | 中国 | $61.3K |
| 2026-07-29 | 制冷压缩机 | Shanghai Sonlu Shangling Group Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 非LED电灯装置 | Shanghai Sonlu Shangling Group Co., Ltd. | 中国 | $132 |
| 2026-07-29 | 非LED电灯装置 | Shanghai Sonlu Shangling Group Co., Ltd. | 中国 | $29 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 空调机零件 | CASPER ELECTRIC MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $781 |
| 2025-09-30 | 窗式/壁挂空调 | CASPER ELECTRIC MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $210 |