Casper SE Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 2,502 笔 · 主营 窗式/壁挂空调

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CASPER SE

2,502
进口笔数
2
出口笔数
$399.90M
进口金额
$991
出口金额
2026-07-29
最近进口
2025-10-02
最近出口
63
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.86M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $593.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.25M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.60M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.37M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.67M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.59M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.67M · 129 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.52M · 161 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.91M · 99 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.97M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.61M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.36M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.91M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.30M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.43M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.91M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.16M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.11M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.91M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.00M · 84 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.14M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.68M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.83M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.20M · 24 笔出口 $210 · 1 笔2025-10进口 $1.23M · 22 笔出口 $781 · 1 笔2025-11进口 $2.09M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.47M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.51M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.46M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.68M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.86M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $9.02M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $11.16M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $9.00M · 52 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $593.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.25M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.60M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.37M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.67M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.59M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.67M · 129 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.52M · 161 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.91M · 99 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.97M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.61M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.36M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.91M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.30M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.43M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.91M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.16M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.11M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.91M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.00M · 84 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.14M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.68M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.83M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.20M · 24 笔出口 $210 · 1 笔2025-10进口 $1.23M · 22 笔出口 $781 · 1 笔2025-11进口 $2.09M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.47M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.51M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.46M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.68M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.86M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $9.02M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $11.16M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $9.00M · 52 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106364977
企查查编码QVN5BK87AU
成立日期2013-11-14
联系地址Số 40, ngã tư Sơn Đồng, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CASPER SE
企业英文名称CASPER SE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 40, ngã tư Sơn Đồng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+842437843666
邮箱CSKH@casper-electric.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本7,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841510窗式/壁挂空调
853710电力控制板
84501110kg以下全自动洗衣机
841430制冷压缩机
392690其他塑料制品
841590空调机零件
841821家用冰箱
902580组合测量仪器
852990通信设备零件
852872彩色电视接收机

出口

HS 编码产品
841510窗式/壁挂空调
841590空调机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1,541$358.60M
中国939$37.24M
越南21$3.97M
印度尼西亚1$90.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚2$991

贸易伙伴

上游供应商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
P.P.J. Engineering Co., Ltd.泰国949$219.23M窗式/壁挂空调、空调机零件
Unico Consumer Products Co., Ltd.越南347$80.97M窗式/壁挂空调、空调机零件
Xtron Air-Conditioning Manufacture (Thailand) Co., Ltd.泰国164$46.93M窗式/壁挂空调、电力控制板
Hefei Midea Laundry Appliance Co., Ltd.中国118$5.93M10kg以下全自动洗衣机、大型洗衣机
Wuxi Little Swan Electric Co., Ltd.中国110$5.14M10kg以下全自动洗衣机、10公斤以下干衣机
Chuzhou Hanshang Electrical Appliances Co., Ltd.中国85$4.76M冷藏冷冻组合机、家用冰箱
Jiangsu Sonlu Import & Export Co., Ltd.中国54$4.59M制冷设备零件、其他塑料制品
TCL Home Appliances (Hefei) Co., Ltd.中国53$3.94M10kg以下全自动洗衣机、洗衣机零件
Shanghai Sonlu Shangling Group Co., Ltd.中国62$2.87M家用冰箱、制冷设备零件
Ningbo Aux Import & Export Co., Ltd.中国97$1.36M窗式/壁挂空调、空调机零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CASPER ELECTRIC MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚2$991空调机零件、窗式/壁挂空调

近期贸易明细

进口(共 2,502)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29窗式/壁挂空调Xtron Air-Conditioning Manufacture (Thailand) Co., Ltd.泰国$60.0K
2026-07-2910kg以下全自动洗衣机Hefei Midea Laundry Appliance Co., Ltd.中国$85.1K
2026-07-29其他电气开关Chuzhou Hanshang Electrical Appliances Co., Ltd.中国$3
2026-07-29其他钢铁制品Chuzhou Hanshang Electrical Appliances Co., Ltd.中国$22
2026-07-29窗式/壁挂空调Xtron Air-Conditioning Manufacture (Thailand) Co., Ltd.泰国$6.0K
2026-07-29其他钢铁制品Chuzhou Hanshang Electrical Appliances Co., Ltd.中国$22
2026-07-2910kg以下全自动洗衣机Hefei Midea Laundry Appliance Co., Ltd.中国$61.3K
2026-07-29制冷压缩机Shanghai Sonlu Shangling Group Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-29非LED电灯装置Shanghai Sonlu Shangling Group Co., Ltd.中国$132
2026-07-29非LED电灯装置Shanghai Sonlu Shangling Group Co., Ltd.中国$29

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-02空调机零件CASPER ELECTRIC MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$781
2025-09-30窗式/壁挂空调CASPER ELECTRIC MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$210

相关企业 · 同类产品

Casper SE Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →