Viet Nam Industrial Construction & Electrical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 高压开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Và Xây Dựng Công Nghiệp Việt Nam
8
进口笔数
0
出口笔数
$111.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106039014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7RGN8G |
| 成立日期 | 2012-11-17 |
| 联系地址 | Số 19, ngách 495/7, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19, ngách 495/7, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0466741999 |
| 邮箱 | thietbidienico@gmail.com |
| 官网 | icomep.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 288亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853530 | 高压开关 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $76.3K |
| 中国 | 2 | $34.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CG Power & Industrial Solutions Ltd. | 印度 | 4 | $42.8K | 电器装置零件、750W-75kW交流电机 |
| S & S Power Switchgear Equipment Ltd. | 印度 | 2 | $33.5K | 高压开关、电器装置零件 |
| Shanghai Ruitai Electric Insulator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 玻璃绝缘子 |
| Wenzhou GedeLe Electric Fitting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 其他电路开关装置、其他高压电路装置 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 高压控制板 | S & S POWER SWITCHGEAR EQUIPMENT LTD | 印度 | $10.8K |
| 2026-04-20 | 高压控制板 | S & S POWER SWITCHGEAR EQUIPMENT LTD | 印度 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 高压控制板 | S & S POWER SWITCHGEAR EQUIPMENT LTD | 印度 | $10.8K |
| 2026-04-20 | 高压控制板 | S & S POWER SWITCHGEAR EQUIPMENT LTD | 印度 | $1.8K |
| 2026-02-26 | 玻璃绝缘子 | SHANGHAI RUITAI ELECTRIC INSULATOR CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2025-12-23 | 高压断路器 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $5.3K |
| 2025-12-23 | 高压断路器 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $5.7K |
| 2025-05-26 | 高压开关 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $8.5K |
| 2025-05-16 | 高压控制板 | S & S POWER SWITCHGEAR EQUIPMENT LTD | 印度 | $1.8K |
| 2025-05-16 | 高压控制板 | S & S POWER SWITCHGEAR EQUIPMENT LTD | 印度 | $1.8K |