KHANH PHONG TRADING & MFG CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他氨基酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT KHáNH PHONG
12
进口笔数
0
出口笔数
$518.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301410514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4X6FKJ |
| 成立日期 | 1997-09-08 |
| 联系地址 | C13/19/10 Cư xá Phú Lâm B, đường Bà Hom, Phường 13, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT KHÁNH PHONG |
| 企业英文名称 | KHANH PHONG TRADING & MANUFACTURING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C13/19/10 Cư xá Phú Lâm B, đường Bà Hom, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842862994499 |
| 传真 | 02862664499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 250700 | 高岭土 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $499.7K |
| 中国台湾 | 1 | $18.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI SYNAGY CHEMICALS CO LTD | 中国 | 10 | $388.7K | 塑料封口件、铝制容器≤300升 |
| AASTAR PTE LTD | 新加坡 | 1 | $111.0K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| TAIWAN AGRIWELL CO LTD | 越南 | 1 | $18.8K | 工业清洁制剂、高岭土 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他氨基酸 | SHANGHAI SYNAGY CHEMICALS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-07-29 | 其他氨基酸 | SHANGHAI SYNAGY CHEMICALS CO LTD | 中国 | $32.8K |
| 2025-07-29 | 其他氨基酸 | SHANGHAI SYNAGY CHEMICALS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-07-29 | 其他氨基酸 | SHANGHAI SYNAGY CHEMICALS CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-07-29 | 其他氨基酸 | SHANGHAI SYNAGY CHEMICALS CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2025-07-29 | 其他氨基酸 | SHANGHAI SYNAGY CHEMICALS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-07-07 | 其他氨基酸 | SHANGHAI SYNAGY CHEMICALS CO LTD | 中国 | $58.2K |
| 2025-07-07 | 其他氨基酸 | SHANGHAI SYNAGY CHEMICALS CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-07-07 | 其他氨基酸 | SHANGHAI SYNAGY CHEMICALS CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-05-07 | 零售杀虫剂 | AASTAR PTE LTD | 中国 | $111.0K |