ECN Electronics Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Tử Công Nghiệp Ecn
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$16.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500568316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6CPXA5 |
| 成立日期 | 2016-07-06 |
| 联系地址 | Đường Lương Văn Can, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP ECN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Lương Văn Can, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84989866423 |
| 邮箱 | kd1.ecn.vn@gmail.com |
| 官网 | ecn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $16.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $9.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $769 | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 制冷压缩机 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $674 |
| 2026-04-21 | 制冷压缩机 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $674 |
| 2026-04-19 | 制冷压缩机 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $674 |
| 2026-03-06 | 电力控制板 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $991 |
| 2026-03-06 | 电力控制板 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $991 |
| 2026-03-06 | 电力控制板 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $991 |
| 2026-03-06 | 电力控制板 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $991 |
| 2025-12-26 | 光敏半导体器件 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $228 |
| 2025-12-26 | 大功率晶体管 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |
| 2025-12-26 | 光敏半导体器件 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |