Hoang Vu Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG Vũ FOODS
109
进口笔数
0
出口笔数
$10.40M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703180626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMDHUNK6 |
| 成立日期 | 2024-01-04 |
| 联系地址 | 8/6 Đường Vĩnh Phú 07, Khu phố Đông, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG VŨ FOODS |
| 企业英文名称 | HOANG VU FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8/6 Đường Vĩnh Phú 07, Khu phố Đông, Phường Vĩnh Phú(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1811 - In ấn |
| 电话 | +84903106836 |
| 邮箱 | hangnguyena9@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 109 | $10.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 53 | $5.01M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 28 | $2.98M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 23 | $1.92M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $213.2K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $211.2K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Touro Primeiro Private Ltd. | 印度 | 1 | $61.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 冻去骨牛肉 | Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $6.4K |
| 2024-10-18 | 冻去骨牛肉 | Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $7.0K |
| 2024-10-18 | 冻去骨牛肉 | Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $12.5K |
| 2024-10-18 | 冻去骨牛肉 | Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $39.0K |
| 2024-10-18 | 冻去骨牛肉 | Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $21.8K |
| 2024-10-18 | 冻去骨牛肉 | Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $10.1K |
| 2024-10-18 | 冻去骨牛肉 | Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $9.4K |
| 2024-09-24 | 冻去骨牛肉 | I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | $4.5K |
| 2024-09-24 | 冻去骨牛肉 | I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | $39.0K |
| 2024-09-24 | 冻去骨牛肉 | I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | $39.0K |