Hoang Vu Foods Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH HOàNG Vũ FOODS

109
进口笔数
0
出口笔数
$10.40M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-18
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.70M20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $339.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $449.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $331.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $601.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $902.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.81M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.70M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.20M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $962.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $339.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $449.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $331.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $601.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $902.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.81M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.70M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.20M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $962.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703180626
企查查编码QVNMDHUNK6
成立日期2024-01-04
联系地址8/6 Đường Vĩnh Phú 07, Khu phố Đông, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG VŨ FOODS
企业英文名称HOANG VU FOODS COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址8/6 Đường Vĩnh Phú 07, Khu phố Đông, Phường Vĩnh Phú(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1811 - In ấn
电话+84903106836
邮箱hangnguyena9@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
020629冷冻牛杂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度109$10.40M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fair Exports (India) Private Ltd.印度53$5.01M其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
HMA Agro Industries Ltd.印度28$2.98M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度23$1.92M冻去骨牛肉、去骨牛肉
I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd.印度2$213.2K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Mirha Exports Pvt. Ltd.印度2$211.2K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Touro Primeiro Private Ltd.印度1$61.6K冻去骨牛肉、冷冻牛杂

近期贸易明细

进口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-18冻去骨牛肉Mirha Exports Pvt. Ltd.印度$6.4K
2024-10-18冻去骨牛肉Mirha Exports Pvt. Ltd.印度$7.0K
2024-10-18冻去骨牛肉Mirha Exports Pvt. Ltd.印度$12.5K
2024-10-18冻去骨牛肉Mirha Exports Pvt. Ltd.印度$39.0K
2024-10-18冻去骨牛肉Mirha Exports Pvt. Ltd.印度$21.8K
2024-10-18冻去骨牛肉Mirha Exports Pvt. Ltd.印度$10.1K
2024-10-18冻去骨牛肉Mirha Exports Pvt. Ltd.印度$9.4K
2024-09-24冻去骨牛肉I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd.印度$4.5K
2024-09-24冻去骨牛肉I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd.印度$39.0K
2024-09-24冻去骨牛肉I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd.印度$39.0K

相关企业 · 同类产品

Hoang Vu Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →