Nam Long Industry Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他橡胶带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP NAM LONG

56
进口笔数
5
出口笔数
$538.1K
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2024-02-21
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $732 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.1K · 2 笔出口 $268 · 1 笔2024-03进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $732 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.1K · 2 笔出口 $268 · 1 笔2024-03进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311810261
企查查编码QVN925CKPE
成立日期2012-05-29
联系地址7/134/47/3 Liên khu 5-6, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NAM LONG
企业英文名称NAM LONG INDUSTRY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址345 Vành Đai Trong, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02839746001
邮箱namlongjs1@gmail.com
官网www.namlongjs.com
传真02839746003
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401039其他橡胶带
401031V肋传动带(60-180cm)
401033V肋橡胶传动带(180-240cm)
401035硫化橡胶同步带
848210滚珠轴承
401036硫化橡胶同步带
848330轴承座
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
848320轴承座

出口

HS 编码产品
401039其他橡胶带
401033V肋橡胶传动带(180-240cm)
401034180-240cmV带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本29$115.1K
以色列4$89.1K
中国33$55.2K
美国30$51.7K
泰国23$44.9K
韩国16$43.7K
德国14$33.3K
中国台湾2$31.7K
比利时11$19.4K
印度26$14.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$3.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gates Unitta (Thailand) Co., Ltd.泰国31$255.4K其他橡胶带、V肋传动带(60-180cm)
Wonil Keypin Inc.韩国17$141.1K滚珠轴承、圆柱滚子轴承
ANB Bearings Ltd.以色列4$89.1K滚珠轴承、轴承座
FAIRSKQ (TAIWAN) CO LTD中国台湾2$31.7K轴承座、轴承零件
61c781229d5454d334a42587375f5b291$13.5K
ZEN (Shanghai) Trading Co., Ltd.中国1$5.6K滚珠轴承、轴承座
Seoul Trading孟加拉国1$1.7K滚珠轴承、圆锥滚子轴承

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南5$3.1K纺织纱线筒管、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27硫化橡胶同步带GATES UNITTA (THAILAND) CO LTD日本$424
2026-02-27其他橡胶带GATES UNITTA (THAILAND) CO LTD波兰$16
2026-02-27V肋橡胶传动带(180-240cm)GATES UNITTA (THAILAND) CO LTD美国$32
2026-02-27其他橡胶带GATES UNITTA (THAILAND) CO LTD日本$506
2026-02-27V肋传动带(60-180cm)GATES UNITTA (THAILAND) CO LTD美国$119
2026-02-27硫化橡胶同步带GATES UNITTA (THAILAND) CO LTD美国$111
2026-02-27V肋传动带(60-180cm)GATES UNITTA (THAILAND) CO LTD美国$34
2026-02-27V肋传动带(60-180cm)GATES UNITTA (THAILAND) CO LTD泰国$68
2026-02-27硫化橡胶同步带GATES UNITTA (THAILAND) CO LTD中国$115
2026-02-27V肋传动带(60-180cm)GATES UNITTA (THAILAND) CO LTD美国$85

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-21其他橡胶带KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$268
2023-10-20其他橡胶带KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$692
2023-10-20大型V型带KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$40
2023-08-24其他橡胶带KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$850
2023-06-20其他橡胶带KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$429
2023-04-04V肋传动带KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$103
2023-04-04其他橡胶带KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$721

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nam Long Industry Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →