Lifton Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 机械零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LIFTON
1
进口笔数
3
出口笔数
$190
进口金额
$107.5K
出口金额
2023-02-10
最近进口
2024-05-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313520783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AWBCDS |
| 成立日期 | 2015-11-05 |
| 联系地址 | Số 2F, Đường Số 4F, Cư Xá Ngân Hàng, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIFTON |
| 企业英文名称 | LIFTON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, Đường số 3, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84908275822 |
| 邮箱 | liftoncompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $190 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $107.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dasan Heavy Industries Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $190 | 机械零件、土方机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dasan Heavy Industries Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $107.5K | 机械零件、滑轮飞轮 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-10 | 机械零件 | DASAN HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $190 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 滑轮飞轮 | DASAN HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2024-05-17 | 滑轮飞轮 | DASAN HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $16.2K |
| 2024-05-17 | 滑轮飞轮 | DASAN HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2023-11-07 | 机械零件 | DASAN HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2023-11-07 | 机械零件 | DASAN HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2023-11-07 | 机械零件 | DASAN HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2023-11-07 | 机械零件 | DASAN HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2023-04-25 | 铝制紧固件 | DASAN HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2023-04-25 | 滑轮飞轮 | DASAN HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2023-04-25 | 其他钢铁制品 | DASAN HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $58 |