Thuan Phong Production Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Thuận Phong
37
进口笔数
0
出口笔数
$834.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101734575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQ1K55T |
| 成立日期 | 2005-07-26 |
| 联系地址 | Xóm 5, thôn Huỳnh Cung, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT THUẬN PHONG |
| 企业英文名称 | THUAN PHONG PRODUCTION SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 42, Ngõ 168, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Vận tải hàng hoá và vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng. - Dịch vụ cho thuê nhà xưởng, văn phòng; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; - Sản xuất, mua bán các sản phẩm đồ gỗ; - Mua bán phế liệu; - Sản xuất, xuất nhập khẩu các mặt hàng thủ công mỹ nghệ; - Sản xuất, mua bán máy móc, thiết bị cơ khí ngành công, nông, lâm, ngư nghiệp; - Sản xuất, mua bán, gia công các sản phẩm cơ khí, kim khí; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) (Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 电话 | +84902188199 |
| 邮箱 | Thuanphong7712@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 380690 | 其他松香制品 |
| 271220 | 低油石蜡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $429.1K |
| 韩国 | 16 | $375.5K |
| 中国台湾 | 1 | $30.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 13 | $306.9K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Henghe Materials & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $200.8K | 石油树脂、环烃(不含环己烷) |
| Guangdong Komo Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $107.7K | 其他松香制品、酯胶 |
| Henghe Materials & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.8K | 石油树脂、其他环烃 |
| LOTTE GS CHEMICAL CORPORATION | 韩国 | 2 | $52.3K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| PMS Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $46.5K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Fushun Hengyi Petroleum & Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.3K | 低油石蜡、含油石蜡 |
| Guangdong Komo Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 其他松香制品、石油树脂 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 低油石蜡 | FUSHUN HENGYI PETROLEUM & CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-03-13 | 石油树脂 | HENGHE MATERIALS & SCIENCE TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $32.7K |
| 2026-01-29 | 其他松香制品 | GUANGDONG KOMO GROUP CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2026-01-23 | 石油树脂 | HENGHE MATERIALS & SCIENCE TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $30.1K |
| 2026-01-16 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $23.3K |
| 2026-01-16 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $6.7K |
| 2026-01-05 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | PMS CO LTD | 中国台湾 | $30.2K |
| 2025-11-15 | 石油树脂 | HENGHE MATERIALS & SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2025-11-10 | 其他松香制品 | GUANGDONG KOMO GROUP CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2025-11-04 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | PMS CO LTD | 韩国 | $16.3K |