Scitek Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 培养基
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SCITEK
8
进口笔数
0
出口笔数
$75.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109115760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHB0FSHU |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 219/111/21 phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SCITEK |
| 企业英文名称 | SCITEK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 219/111/21 phố Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84915748483 |
| 邮箱 | info@scitek.vn |
| 官网 | scitek.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382100 | 培养基 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 5 | $72.2K |
| 中国 | 3 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oxford Immunotec Ltd. | 英国 | 5 | $72.2K | 培养基、诊断试剂 |
| Scitek Global Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 温控处理设备、混合机 |
| Hangzhou Allsheng Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 温控处理设备、其他离心机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 诊断试剂 | OXFORD IMMUNOTEC LTD | 英国 | $416 |
| 2026-03-24 | 培养基 | OXFORD IMMUNOTEC LTD | 英国 | $320 |
| 2026-03-24 | 诊断试剂 | OXFORD IMMUNOTEC LTD | 英国 | $9.6K |
| 2026-03-24 | 诊断试剂 | OXFORD IMMUNOTEC LTD | 英国 | $1.6K |
| 2026-02-12 | 诊断试剂 | OXFORD IMMUNOTEC LTD | 英国 | $416 |
| 2026-02-12 | 诊断试剂 | OXFORD IMMUNOTEC LTD | 英国 | $9.6K |
| 2026-02-12 | 培养基 | OXFORD IMMUNOTEC LTD | 英国 | $320 |
| 2026-02-12 | 诊断试剂 | OXFORD IMMUNOTEC LTD | 英国 | $1.6K |
| 2025-10-30 | 诊断试剂 | OXFORD IMMUNOTEC LTD | 英国 | $14.4K |
| 2025-10-30 | 培养基 | OXFORD IMMUNOTEC LTD | 英国 | $512 |