D&D Sports Events Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tổ CHứC Sự KIệN THể THAO D&D
90
进口笔数
0
出口笔数
$6.77M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-01
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316389167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6K33GJP |
| 成立日期 | 2020-07-17 |
| 联系地址 | 52 Bờ bao 1, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔ CHỨC SỰ KIỆN THỂ THAO D&D |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52 Bờ bao 1, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84909303585 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841891 | 制冷设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $5.40M |
| 马来西亚 | 14 | $1.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongnan Group International Co., Ltd. | 中国 | 52 | $4.46M | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| PENSEUR INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 14 | $1.36M | 窗式/壁挂空调、木托盘 |
| Hisense International Electronics Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $411.4K | 通信设备零件、瓦楞纸箱 |
| Jiangsu Xingxing Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $250.2K | 800升以下冰柜、冷藏家具 |
| Guangzhou Boaosi Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $99.8K | 冷藏家具、热饮食品加热设备 |
| Gree Electric Appliance, Inc. of Zhuhai | 中国 | 1 | $59.4K | 空调机零件、电力控制板 |
| Ningbo AUX Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.7K | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
| GD Midea Air Conditioning Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.0K | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Guangdong ICCOLD Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.8K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 其他钢铁制品 | ZHONGNAN GROUP INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-04-01 | 其他塑料制品 | ZHONGNAN GROUP INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-04-01 | 液体气体测量仪 | ZHONGNAN GROUP INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-04-01 | 塑料配件 | ZHONGNAN GROUP INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-04-01 | 家用电器零件 | ZHONGNAN GROUP INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-04-01 | 家用电器零件 | ZHONGNAN GROUP INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-04-01 | 其他塑料包装制品 | ZHONGNAN GROUP INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-04-01 | 其他塑料制品 | ZHONGNAN GROUP INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-04-01 | 非乙烯塑料袋 | ZHONGNAN GROUP INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-04-01 | 塑料配件 | ZHONGNAN GROUP INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $0 |