Ngoc Lam Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:công ty TNHH đầu tư và phát triển Ngọc Lâm
13
进口笔数
0
出口笔数
$704.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104211661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN464TMC0 |
| 成立日期 | 2009-10-15 |
| 联系地址 | Số 89, ngõ 192, phố Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NGỌC LÂM |
| 企业英文名称 | NGOC LAM INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 89, ngõ 192, phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +842433565274 |
| 邮箱 | info@ngoclam-ltd.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $682.2K |
| 新加坡 | 1 | $22.4K |
| 印度 | 2 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asiatic Agricultural Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $596.7K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| China Jiangsu International Economic & Technical Cooperation Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.3K | 零售除草剂、其他车辆零件 |
| PST International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.6K | 其他杀鼠剂、含氧杂环化合物 |
| Indogulf Cropsciences Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 零售杀虫剂 |
| HONGKONG BONWAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $5 | 零售杀菌剂、油漆溶剂 |
| HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 1 | $4 | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Quality Biz Chem India Private Ltd. | 印度 | 1 | $1 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 零售杀虫剂 | ASIATIC AGRICULTURAL INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $60.1K |
| 2026-01-27 | 零售杀菌剂 | QUALITY BIZ CHEM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2025-10-30 | 零售除草剂 | ASIATIC AGRICULTURAL INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $28.6K |
| 2025-10-30 | 零售杀菌剂 | ASIATIC AGRICULTURAL INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $32.6K |
| 2025-10-30 | 零售杀菌剂 | ASIATIC AGRICULTURAL INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $17.5K |
| 2025-10-30 | 零售杀菌剂 | ASIATIC AGRICULTURAL INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-05-12 | 零售杀虫剂 | ASIATIC AGRICULTURAL INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $22.4K |
| 2025-04-15 | 其他杀鼠剂 | PST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2025-03-10 | 零售杀菌剂 | HONGKONG BONWAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $5 |
| 2025-01-22 | 零售除草剂 | ASIATIC AGRICULTURAL INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $51.5K |