HAI MINH LONG TRADING & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HảI MINH LONG
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$2.14M
出口金额
—
最近进口
2025-03-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400918020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02EHTC1 |
| 成立日期 | 2021-08-23 |
| 联系地址 | Thôn Riễu, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI MINH LONG |
| 企业英文名称 | HAI MINH LONG TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Riễu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | 0968866538 |
| 邮箱 | haiminhlongvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $2.14M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | 5 | $2.11M | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| RACKMODO VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $33.5K | 钢铁螺钉螺栓、铝合金型材 |
| QC SOLAR (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $32 |
| 2025-03-19 | 非LED灯具 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $57 |
| 2025-03-19 | 非LED灯具 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $32 |
| 2024-03-22 | 其他钢铁管材 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $7 |
| 2024-03-22 | 其他钢铁管材 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $8 |
| 2024-03-22 | 非LED灯具 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $7 |
| 2024-03-22 | 非LED灯具 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $15 |
| 2024-03-22 | 铝制结构体 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $196 |
| 2024-03-22 | 绝缘电线 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $11 |
| 2024-03-22 | 1000伏以下电路保护器 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $18 |