Bright International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 225 笔 · 主营 钢铁制非电器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Bright International

32
进口笔数
225
出口笔数
$1.32M
进口金额
$14.23M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-12-30
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $939.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $418.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $528.1K · 7 笔2023-11进口 $27.9K · 1 笔出口 $701.1K · 10 笔2023-12进口 $194.7K · 1 笔出口 $299.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $281.0K · 4 笔2024-02进口 $21.0K · 1 笔出口 $227.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $577.6K · 9 笔2024-04进口 $27.5K · 1 笔出口 $340.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $883.5K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $291.1K · 4 笔2024-07进口 $118.0K · 1 笔出口 $524.4K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $181.2K · 3 笔2024-10进口 $119.6K · 3 笔出口 $939.8K · 12 笔2024-11进口 $52.5K · 1 笔出口 $440.9K · 7 笔2024-12进口 $16.3K · 1 笔出口 $232.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $175.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $463.1K · 4 笔2025-03进口 $52.5K · 1 笔出口 $289.6K · 3 笔2025-04进口 $31.8K · 2 笔出口 $843.3K · 12 笔2025-05进口 $68.8K · 2 笔出口 $246.4K · 4 笔2025-06进口 $53.7K · 3 笔出口 $804.3K · 12 笔2025-07进口 $16.3K · 1 笔出口 $441.8K · 7 笔2025-08进口 $16.3K · 1 笔出口 $238.9K · 4 笔2025-09进口 $46.3K · 1 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-10进口 $16.3K · 1 笔出口 $86.3K · 2 笔2025-11进口 $60.9K · 2 笔出口 $131.2K · 2 笔2025-12进口 $46.3K · 1 笔出口 $206.1K · 4 笔2026-01进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $89.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $418.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $528.1K · 7 笔2023-11进口 $27.9K · 1 笔出口 $701.1K · 10 笔2023-12进口 $194.7K · 1 笔出口 $299.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $281.0K · 4 笔2024-02进口 $21.0K · 1 笔出口 $227.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $577.6K · 9 笔2024-04进口 $27.5K · 1 笔出口 $340.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $883.5K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $291.1K · 4 笔2024-07进口 $118.0K · 1 笔出口 $524.4K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $181.2K · 3 笔2024-10进口 $119.6K · 3 笔出口 $939.8K · 12 笔2024-11进口 $52.5K · 1 笔出口 $440.9K · 7 笔2024-12进口 $16.3K · 1 笔出口 $232.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $175.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $463.1K · 4 笔2025-03进口 $52.5K · 1 笔出口 $289.6K · 3 笔2025-04进口 $31.8K · 2 笔出口 $843.3K · 12 笔2025-05进口 $68.8K · 2 笔出口 $246.4K · 4 笔2025-06进口 $53.7K · 3 笔出口 $804.3K · 12 笔2025-07进口 $16.3K · 1 笔出口 $441.8K · 7 笔2025-08进口 $16.3K · 1 笔出口 $238.9K · 4 笔2025-09进口 $46.3K · 1 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-10进口 $16.3K · 1 笔出口 $86.3K · 2 笔2025-11进口 $60.9K · 2 笔出口 $131.2K · 2 笔2025-12进口 $46.3K · 1 笔出口 $206.1K · 4 笔2026-01进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $89.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313301615
企查查编码QVN28353DR
成立日期2015-06-12
联系地址E3.09, Sympony Midtown (M6), đường 16, KDC Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BRIGHT INTERNATIONAL
企业英文名称BRIGHT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址E3.09, The Symphony Midtown (M6), đường 16, KDC Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+842854161749
邮箱trannguyen@brightinternational.com.vn
传真+842854161745
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本170.475亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
250810粘土及膨润土
291512甲酸盐
732190钢铁制非电器零件

出口

HS 编码产品
732190钢铁制非电器零件
980200980200

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$677.2K
荷兰8$619.7K
越南1$15.6K
印度2$3.6K
韩国1$455

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥225$14.23M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FF Chemicals B.V.荷兰8$619.7K猫狗饲料、丙酸化合物
Linker Nutrients SAS中国8$401.3K猫狗饲料
Nuacid Nutrition Co., Ltd.中国11$229.7K猫狗饲料、零售杀菌剂
Linker Nutrients S.A.S.法国2$49.3K猫狗饲料、毒素及微生物培养物
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南1$15.6K钢铁制非电器零件、铸铁家用器具
GimpeX-Imerys India Private Ltd.印度1$565粘土及膨润土、活性矿产品
Synerbig Co., Ltd.韩国1$455猫狗饲料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Industrias Acros Whirlpool, S. de R.L. de C.V.意大利165$11.55M钢铁制非电器零件、制冷压缩机
Industrias Acros Whirlpool, S.A. de C.V.墨西哥60$2.68M钢铁制非电器零件、制冷压缩机

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14猫狗饲料NUACID NUTRITION CO LTD中国$44.8K
2026-04-14猫狗饲料NUACID NUTRITION CO LTD中国$44.8K
2026-03-24甲酸盐NUACID NUTRITION CO LTD中国$12.6K
2026-03-05粘土及膨润土Linker Nutrients S.A.S.印度$3.0K
2026-02-23猫狗饲料Linker Nutrients S.A.S.中国$46.3K
2026-01-09猫狗饲料NUACID NUTRITION CO LTD中国$14.6K
2025-12-24猫狗饲料LINKER NUTRIENTS SAS中国$46.3K
2025-11-26猫狗饲料LINKER NUTRIENTS SAS中国$46.3K
2025-11-15猫狗饲料NUACID NUTRITION CO LTD中国$14.6K
2025-10-21猫狗饲料NUACID NUTRITION CO LTD中国$16.3K

出口(共 225)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30钢铁制非电器零件INDUSTRIAS ACROS WHIRLPOOL S DE RL DE CV墨西哥$55.1K
2025-12-30钢铁制非电器零件INDUSTRIAS ACROS WHIRLPOOL S DE RL DE CV墨西哥$28.8K
2025-12-30钢铁制非电器零件INDUSTRIAS ACROS WHIRLPOOL S DE RL DE CV墨西哥$56.0K
2025-12-30钢铁制非电器零件INDUSTRIAS ACROS WHIRLPOOL S DE RL DE CV墨西哥$27.9K
2025-12-01钢铁制非电器零件INDUSTRIAS ACROS WHIRLPOOL S DE RL DE CV墨西哥$28.7K
2025-12-01钢铁制非电器零件INDUSTRIAS ACROS WHIRLPOOL S DE RL DE CV墨西哥$2.2K
2025-12-01钢铁制非电器零件INDUSTRIAS ACROS WHIRLPOOL S DE RL DE CV墨西哥$7.5K
2025-11-24钢铁制非电器零件INDUSTRIAS ACROS WHIRLPOOL S DE RL DE CV墨西哥$8.6K
2025-11-24钢铁制非电器零件INDUSTRIAS ACROS WHIRLPOOL S DE RL DE CV墨西哥$11.3K
2025-11-24钢铁制非电器零件INDUSTRIAS ACROS WHIRLPOOL S DE RL DE CV墨西哥$53.8K

相关企业 · 同类产品

Bright International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →