GIA DINH EYE – EAR NOSE THROAT – DENTAL SPECIALITY HOSPITAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 眼科仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BệNH VIệN ĐA KHOA GIA ĐịNH
3
进口笔数
0
出口笔数
$546.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315366311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF49MPBD |
| 成立日期 | 2018-11-01 |
| 联系地址 | 425-427-429 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA GIA ĐỊNH |
| 企业英文名称 | GIA DINH GENERAL HOSPITAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | 02835124688 |
| 邮箱 | info@bvckgiadinh.com |
| 官网 | bvckgiadinh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
| 902212 | X射线设备 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $546.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Philips Medical Systems Netherlands B.V. | 荷兰 | 2 | $523.8K | 磁共振成像仪、超声波扫描仪 |
| SHANGHAI ZEHNIT MEDICAL TECHNOLOGY LTD | 中国 | 1 | $22.4K | 眼科仪器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 眼科仪器 | SHANGHAI ZEHNIT MEDICAL TECHNOLOGY LTD | 中国 | $22.4K |
| 2023-04-10 | X射线设备 | Philips Medical Systems Netherlands B.V. | 中国 | $433.9K |
| 2023-03-10 | 医用X射线设备 | Philips Medical Systems Netherlands B.V. | 中国 | $89.9K |