Antung Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 不锈钢平板轧材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANTUNG VIệT NAM
- Facebook1
1
进口笔数
4
出口笔数
$400
进口金额
$42.6K
出口金额
2025-05-06
最近进口
2025-11-29
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318031176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKKAR0P |
| 成立日期 | 2023-09-07 |
| 联系地址 | Tầng 15, Tòa nhà SSG, Số 561A Đường Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANTUNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANTUNG VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, Tòa nhà SSG, Số 561A Đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0222996755 |
| 邮箱 | A165@mail.antung.com.tw |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 118.555亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $400 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $41.6K |
| 美国 | 1 | $878 |
| 阿根廷 | 1 | $45 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tekno, Inc. | 美国 | 1 | $400 | 机械零件、滚子链 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Antung Corporation | 越南 | 1 | $40.1K | 其他锌制品 |
| Archon Industries Inc. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他钢铁制品 |
| Archon Industries, Inc. | 美国 | 1 | $878 | 其他钢铁铸件、阀门龙头 |
| Mirbla S.A. | 阿根廷 | 1 | $45 | 其他塑料制品、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 机械零件 | Tekno, Inc. | 美国 | $400 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 其他钢铁铸件 | MIRBLA SA | 阿根廷 | $5 |
| 2025-11-29 | 其他钢铁铸件 | MIRBLA SA | 阿根廷 | $10 |
| 2025-11-29 | 其他钢铁铸件 | MIRBLA SA | 阿根廷 | $15 |
| 2025-11-29 | 其他钢铁铸件 | MIRBLA SA | 阿根廷 | $5 |
| 2025-11-29 | 其他钢铁铸件 | MIRBLA SA | 阿根廷 | $10 |
| 2025-06-30 | 不锈钢平板轧材 | ARCHON INDUSTRIES INC. | 美国 | $878 |
| 2025-01-03 | 其他钢铁制品 | ARCHON INDUSTRIES INC | 越南 | $1.5K |
| 2024-08-10 | 其他锌制品 | ANTUNG CORP ORATION | 越南 | $4.8K |
| 2024-08-10 | 其他锌制品 | ANTUNG CORP ORATION | 越南 | $35.3K |