Taeyeon Medical Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAEYEON MEDICAL VIệT NAM
32
进口笔数
0
出口笔数
$473.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106938283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN260Q3U6 |
| 成立日期 | 2015-06-30 |
| 联系地址 | Tầng 7 nhà số 6, Khu A1-2, Khu đấu giá quyền sử dụng đất, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAEYEON MEDICAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAEYEON MEDICAL VINA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7 nhà số 6, Khu A1-2, Khu đấu giá quyền sử dụng đất, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa. Nội dung cụ thể: Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn), quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các thiết bị y tế, dụng cụ chỉnh hình và máy massage sóng siêu âm có mã HS 9019, 9021 theo quy định của pháp luật Việt Nam 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842432007921 |
| 官网 | www.tymedical.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 43亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $473.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taeyeon Medical Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $419.1K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| Meta Biomed Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $54.7K | 牙科粘固剂、合成纤维扁条 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 牙科粘固剂 | Meta Biomed Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-03-16 | 牙科粘固剂 | Meta Biomed Co., Ltd. | 韩国 | $7.3K |
| 2026-03-05 | 其他医疗器具 | Taeyeon Medical Co., Ltd. | 韩国 | $16.5K |
| 2026-03-05 | 其他医疗器具 | Taeyeon Medical Co., Ltd. | 韩国 | $10.7K |
| 2026-03-05 | 其他医疗器具 | Taeyeon Medical Co., Ltd. | 韩国 | $4.1K |
| 2026-03-05 | 其他医疗器具 | Taeyeon Medical Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-01-12 | 残疾辅助器具 | Taeyeon Medical Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-01-12 | 残疾辅助器具 | Taeyeon Medical Co., Ltd. | 韩国 | $72 |
| 2026-01-12 | 残疾辅助器具 | Taeyeon Medical Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-01-12 | 残疾辅助器具 | Taeyeon Medical Co., Ltd. | 韩国 | $30 |