Yue Da One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 367 笔 · 主营 氧化铝

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Yue Da

367
进口笔数
122
出口笔数
$17.68M
进口金额
$830.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2025-03-26
最近出口
14
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.19M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $501.3K · 10 笔出口 $43.8K · 4 笔2023-12进口 $557.7K · 13 笔出口 $40.9K · 5 笔2024-01进口 $436.3K · 8 笔出口 $45.1K · 5 笔2024-02进口 $107.7K · 2 笔出口 $33.4K · 2 笔2024-03进口 $394.1K · 6 笔出口 $38.5K · 6 笔2024-04进口 $407.4K · 10 笔出口 $27.1K · 4 笔2024-05进口 $216.9K · 5 笔出口 $32.8K · 6 笔2024-06进口 $235.4K · 4 笔出口 $23.5K · 5 笔2024-07进口 $655.9K · 11 笔出口 $38.3K · 5 笔2024-08进口 $339.0K · 7 笔出口 $39.7K · 8 笔2024-09进口 $507.0K · 9 笔出口 $59.0K · 7 笔2024-10进口 $384.2K · 6 笔出口 $28.6K · 6 笔2024-11进口 $457.3K · 9 笔出口 $47.0K · 7 笔2024-12进口 $889.7K · 17 笔出口 $29.1K · 9 笔2025-01进口 $291.3K · 5 笔出口 $35.7K · 8 笔2025-02进口 $173.1K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-03进口 $255.9K · 6 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-04进口 $438.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $391.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $348.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $367.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $348.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $683.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $474.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $675.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $674.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $492.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $473.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $375.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.19M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $424.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $213.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $650.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $501.3K · 10 笔出口 $43.8K · 4 笔2023-12进口 $557.7K · 13 笔出口 $40.9K · 5 笔2024-01进口 $436.3K · 8 笔出口 $45.1K · 5 笔2024-02进口 $107.7K · 2 笔出口 $33.4K · 2 笔2024-03进口 $394.1K · 6 笔出口 $38.5K · 6 笔2024-04进口 $407.4K · 10 笔出口 $27.1K · 4 笔2024-05进口 $216.9K · 5 笔出口 $32.8K · 6 笔2024-06进口 $235.4K · 4 笔出口 $23.5K · 5 笔2024-07进口 $655.9K · 11 笔出口 $38.3K · 5 笔2024-08进口 $339.0K · 7 笔出口 $39.7K · 8 笔2024-09进口 $507.0K · 9 笔出口 $59.0K · 7 笔2024-10进口 $384.2K · 6 笔出口 $28.6K · 6 笔2024-11进口 $457.3K · 9 笔出口 $47.0K · 7 笔2024-12进口 $889.7K · 17 笔出口 $29.1K · 9 笔2025-01进口 $291.3K · 5 笔出口 $35.7K · 8 笔2025-02进口 $173.1K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-03进口 $255.9K · 6 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-04进口 $438.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $391.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $348.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $367.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $348.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $683.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $474.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $675.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $674.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $492.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $473.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $375.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.19M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $424.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $213.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $650.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702454190
企查查编码QVNRQ43RXV
成立日期2016-04-12
联系地址59/2, tổ 1, khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN YUE DA
企业英文名称YUE DA ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址59/2, tổ 1, khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84966904808
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281810氧化铝
7018201毫米玻璃微球
392390其他塑料包装制品
680520纸基研磨料
842490喷雾机零件
680610矿物棉
680422陶瓷磨轮
720521合金钢粉
820310手工锉刀
680421金刚石砂轮

出口

HS 编码产品
851590焊接机零件
820310手工锉刀
281810氧化铝
7018201毫米玻璃微球
690919工业陶瓷制品
720529钢铁粉末
720521合金钢粉
340590其他擦亮剂
560122人造纤维絮胎
680530研磨粉/粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国367$17.68M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南122$830.8K
中国1$65

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongshan Yuanyang Industrial Material Co., Ltd.中国144$7.26M氧化铝、纸基研磨料
Guangzhou Novi Trading Co., Ltd.中国111$4.98M其他木家具、其他塑料制品
Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd.中国56$2.97M其他塑料制品、镀锌钢板
Zhongshan Durable Automation Equipment Co., Ltd.中国14$492.7K氧化铝、矿物棉
Huizhou Yeqin Industrial Co., Ltd.中国9$458.0K其他钢铁制品、其他户外娱乐设备
ZHONGSHAN YUCHEN TRADING COMPANY中国10$410.3K氧化铝、矿物棉
ZHONGSHAN YOULUCKY TRADING COMPANY中国8$378.2K1毫米玻璃微球、矿物棉
Zhongshan Youlucky Trading Co., Ltd.中国7$349.5K1毫米玻璃微球、金刚石砂轮
Shanghai Fengtaihong Technology Co., Ltd.中国5$257.4K铣削工具、氧化铝
Zhongshan Yuanyang Industrial Material Co., Ltd.加拿大3$16.2K喷雾机零件、金属精加工机床

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advanced Multitech Co., Ltd.越南56$582.3K氧化铝、1毫米玻璃微球
Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd.越南53$179.0K其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸
Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南6$55.7K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd.越南3$9.5K其他塑料包装制品、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Current Power (Vietnam) Technology Ltd.越南3$3.4K其他塑料制品、聚乙烯袋
Vinlong Stainless Steel (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$841不锈钢冷轧板(1-3mm)、不锈钢卷材
Advanced Multitech Co., Ltd. (VN)中国1$65手工锉刀

近期贸易明细

进口(共 367)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-311毫米玻璃微球ZHONGSHAN YOULUCKY TRADING COMPANY中国$12.2K
2026-07-311毫米玻璃微球ZHONGSHAN YOULUCKY TRADING COMPANY中国$500
2026-07-31矿物棉ZHONGSHAN YOULUCKY TRADING COMPANY中国$818
2026-07-27氧化铝Zhongshan Yuanyang Industrial Material Co., Ltd.中国$9.8K
2026-07-27氧化铝Zhongshan Yuanyang Industrial Material Co., Ltd.中国$4.0K
2026-07-27氧化铝Zhongshan Yuanyang Industrial Material Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-27氧化铝Zhongshan Yuanyang Industrial Material Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-27氧化铝Zhongshan Yuanyang Industrial Material Co., Ltd.中国$4.0K
2026-07-27氧化铝Zhongshan Yuanyang Industrial Material Co., Ltd.中国$9.8K
2026-07-27氧化铝Zhongshan Yuanyang Industrial Material Co., Ltd.中国$1.8K

出口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-26合金钢粉Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd.越南$213
2025-03-22氧化铝Advanced Multitech Co., Ltd.越南$552
2025-03-22氧化铝Advanced Multitech Co., Ltd.越南$827
2025-03-22合金钢粉Advanced Multitech Co., Ltd.越南$213
2025-03-22氧化铝Advanced Multitech Co., Ltd.越南$946
2025-03-22氧化铝Advanced Multitech Co., Ltd.越南$1.0K
2025-02-121毫米玻璃微球Advanced Multitech Co., Ltd.越南$414
2025-02-12氧化铝Advanced Multitech Co., Ltd.越南$473
2025-02-12氧化铝Advanced Multitech Co., Ltd.越南$505
2025-02-12氧化铝Advanced Multitech Co., Ltd.越南$473

相关企业 · 同类产品

Yue Da One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →