Nam Tan Investment Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 簇绒地毯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Nam Tân
37
进口笔数
0
出口笔数
$290.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106742594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MMFYW1 |
| 成立日期 | 2015-01-09 |
| 联系地址 | Tầng 3, tòa CT2 - Tòa nhà Bắc Hà-C14 Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM TÂN |
| 企业英文名称 | NAM TAN INVESTMENT CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa CT2 - Tòa nhà Bắc Hà-C14 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84932361191 |
| 邮箱 | info@namtanvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 570190 | 打结纺织地毯 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $290.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Yuking New Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $97.2K | 木托盘、处理纺织物 |
| Xiamen Well Found Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $60.8K | 加工大理石制品、其他石制品 |
| Shanghai Ruizhan Plastic Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 10 | $42.6K | PVC单丝棒材、其他塑料建材 |
| XIAMEN NEW WALTIN DECOR MATERIAL CO.,LTD | 中国 | 2 | $18.9K | 簇绒地毯 |
| Chongqing Canyue New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.9K | 玻璃纤维及毡、其他玻璃纤维织物 |
| Biocrystal Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.6K | 矿物棉、环烷醇类 |
| United Insulation Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 玻璃纤维制品、镀锌钢丝 |
| Ningbo Zhifengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 卧室木家具、金属框架软垫椅 |
| Qinhuangdao Tongyu Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 玻璃纤维布、其他玻璃纤维织物 |
| Alutech Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他玻璃纤维织物 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 簇绒地毯 | XIAMEN NEW WALTIN DECOR MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $782 |
| 2026-04-23 | 簇绒地毯 | XIAMEN NEW WALTIN DECOR MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-23 | 簇绒地毯 | XIAMEN NEW WALTIN DECOR MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $782 |
| 2026-04-23 | 簇绒地毯 | XIAMEN NEW WALTIN DECOR MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 簇绒地毯 | XIAMEN NEW WALTIN DECOR MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 簇绒地毯 | XIAMEN NEW WALTIN DECOR MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-17 | 簇绒地毯 | XIAMEN NEW WALTIN DECOR MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 簇绒地毯 | XIAMEN NEW WALTIN DECOR MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 簇绒地毯 | QINGDAO YUKING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-13 | 处理纺织物 | QINGDAO YUKING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.2K |