Tuan Phat Wood Processing Mfg Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT GIA CôNG Gỗ TUấN PHáT
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$926.3K
出口金额
—
最近进口
2025-06-23
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702849921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSGNY6W3 |
| 成立日期 | 2020-02-11 |
| 联系地址 | Số 18/9, Khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT GIA CÔNG GỖ TUẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | TUAN PHAT WOOD PROCESSING MANUFACTURING SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18/9, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84973874919 |
| 邮箱 | tuanthanh980@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $341.9K |
| 韩国 | 10 | $247.1K |
| 荷兰 | 8 | $220.4K |
| 波兰 | 2 | $40.1K |
| 以色列 | 2 | $36.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $20.3K |
| 塞浦路斯 | 1 | $18.1K |
| 阿联酋 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIDAXL INTERNALTIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 10 | $244.2K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Bentree Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $204.0K | 其他木家具、木制座椅 |
| VIDAXL TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 7 | $137.9K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Defu USA LLC | 美国 | 3 | $91.4K | 非办公金属家具、木制座椅 |
| Pay Less Here LLC | 美国 | 3 | $80.1K | 汽车座椅零件、非办公金属家具 |
| Factory Direct Wholesale L | 美国 | 3 | $50.8K | 其他木制品 |
| Anemarm | 韩国 | 1 | $43.1K | 木制家具零件 |
| HB Commerce Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $20.3K | 其他木家具、木制办公家具 |
| Superhome Center (DIY) Ltd. | 塞浦路斯 | 1 | $18.1K | 其他木地板、木托盘 |
| HC Import PHC | 以色列 | 1 | $18.1K | 其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 软垫木座椅 | VIDAXL INTERNALTIONAL (HK) LTD | 阿联酋 | $225 |
| 2025-06-23 | 软垫木座椅 | VIDAXL INTERNALTIONAL (HK) LTD | 阿联酋 | $337 |
| 2025-06-23 | 软垫木座椅 | VIDAXL INTERNALTIONAL (HK) LTD | 阿联酋 | $1.0K |
| 2025-06-23 | 软垫木座椅 | VIDAXL INTERNALTIONAL (HK) LTD | 阿联酋 | $455 |
| 2025-06-12 | 木制餐具 | BENTREE CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2025-06-12 | 其他木家具 | BENTREE CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2025-06-12 | 其他木家具 | BENTREE CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2025-06-12 | 其他木家具 | BENTREE CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2025-06-12 | 其他木家具 | BENTREE CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2025-06-12 | 其他木家具 | BENTREE CO LTD | 韩国 | $1.9K |