KANGEN HOAN NGUYEN TRADING SERVICES TECHNICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT KANGEN HOàN NGUYêN
72
进口笔数
0
出口笔数
$35.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315767440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5EASBD |
| 成立日期 | 2019-07-02 |
| 联系地址 | 68 Đường 30 Tháng 4, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT KANGEN HOÀN NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KANGEN HOAN NGUYEN TRADING SERVICES TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84375395066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 71 | $34.97M |
| 马来西亚 | 20 | $457.8K |
| 泰国 | 2 | $5.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 72 | $35.43M | 水净化机械、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 水净化机械 | Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $489.6K |
| 2026-04-24 | 水净化机械 | Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $15.6K |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 水净化机械 | Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $78.8K |
| 2026-04-24 | 水净化机械 | Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $15.6K |
| 2026-04-24 | 水净化机械 | Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $78.8K |
| 2026-04-24 | 水净化机械 | Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $17.1K |
| 2026-04-24 | 气体过滤机械 | Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $5.7K |
| 2026-04-24 | 水净化机械 | Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $489.6K |