Hoan TT Import-Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU HOAN TT
180
进口笔数
0
出口笔数
$15.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901064707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN405GM6Q |
| 成立日期 | 2019-10-22 |
| 联系地址 | Số 87A đường Phạm Ngũ Lão, Phường Quang Trung, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU HOAN TT |
| 企业英文名称 | HOAN TT IMPORT-EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 87A đường Phạm Ngũ Lão, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913084425 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 76 | $7.43M |
| 澳大利亚 | 95 | $6.67M |
| 法国 | 10 | $1.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kovit Trading Co., Ltd. | 韩国 | 66 | $7.00M | 混合果蔬汁、婴幼儿食品 |
| SaveMore Wholesale Pty Ltd | 澳大利亚 | 53 | $4.71M | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Hoan TT (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 44 | $2.56M | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| SaveMore Wholesale Pty Ltd | 法国 | 6 | $859.2K | 婴幼儿食品 |
| GO Corp. | 韩国 | 10 | $426.7K | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
| Farmland Dairy Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $141 | 婴幼儿食品、其他锡制品 |
近期贸易明细
进口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 1-6%脂肪乳品 | SAVEMORE WHOLESALE PTY LTD | 澳大利亚 | $47.2K |
| 2026-04-28 | 1-6%脂肪乳品 | SAVEMORE WHOLESALE PTY LTD | 澳大利亚 | $45.4K |
| 2026-04-28 | 1-6%脂肪乳品 | SAVEMORE WHOLESALE PTY LTD | 澳大利亚 | $45.4K |
| 2026-04-28 | 1-6%脂肪乳品 | SAVEMORE WHOLESALE PTY LTD | 澳大利亚 | $47.2K |
| 2026-04-23 | 婴幼儿食品 | SAVEMORE WHOLESALE PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 婴幼儿食品 | SAVEMORE WHOLESALE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 婴幼儿食品 | SAVEMORE WHOLESALE PTY LTD | 澳大利亚 | $320 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | SAVEMORE WHOLESALE PTY LTD | 澳大利亚 | $25.6K |
| 2026-04-23 | 婴幼儿食品 | SAVEMORE WHOLESALE PTY LTD | 澳大利亚 | $18.3K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | SAVEMORE WHOLESALE PTY LTD | 澳大利亚 | $8.8K |