Truong Khang Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TRườNG KHANG
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$250.6K
出口金额
—
最近进口
2023-05-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0310948820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBG52QK |
| 成立日期 | 2011-06-27 |
| 联系地址 | 106/23 Tôn Thất Hiệp, Phường 13, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRƯỜNG KHANG |
| 企业英文名称 | TRUONG KHANG SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 106/23 Tôn Thất Hiệp, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84938362524 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $250.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Weiwei Food Ingredients Co., Ltd. | 中国 | 5 | $250.6K | 其他食品制剂、单一柑橘汁 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 其他食品制剂 | GUANGDONG WEIWEI FOOD INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $62.5K |
| 2023-05-09 | 其他食品制剂 | GUANGDONG WEIWEI FOOD INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $57.4K |
| 2023-05-05 | 其他食品制剂 | GUANGDONG WEIWEI FOOD INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2023-04-14 | 其他食品制剂 | GUANGDONG WEIWEI FOOD INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $62.1K |
| 2023-02-07 | 其他食品制剂 | GUANGDONG WEIWEI FOOD INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $43.7K |