AgriViet Agricultural Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN AGRIVIET
- 邮箱12
60
进口笔数
1
出口笔数
$5.08M
进口金额
$1.00M
出口金额
2024-02-28
最近进口
2024-04-17
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314934480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7KPD8U |
| 成立日期 | 2018-03-20 |
| 联系地址 | 19/10/5 Trần Bình Trọng, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN AGRIVIET |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94-96 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0111 - Trồng lúa 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84937096468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100620 | 糙米 |
| 100640 | 碎米 |
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 53 | $4.56M |
| 巴基斯坦 | 5 | $347.8K |
| 印度尼西亚 | 2 | $170.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $1.00M |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jash Export | 印度 | 8 | $739.4K | 碾磨大米、糙米 |
| Riddhi Siddhi Lifecare Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $735.9K | 碾磨大米、干鹰嘴豆 |
| GLOBAL RISE TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 9 | $733.3K | 碾磨大米、碎米 |
| PNMN Agro Foods | 印度 | 5 | $570.5K | 碾磨大米、碎米 |
| Baba Malleshwar Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $447.3K | 碾磨大米、其他油渣饼 |
| Sree Lakshmi Balaji Industries | 印度 | 4 | $391.6K | 碾磨大米、碎米 |
| Rai Foodstuff Trading Co. LLC | 巴基斯坦 | 5 | $347.8K | 其他玉米、鲜洋葱青葱 |
| M.R. Overseas Private Ltd. | 印度 | 4 | $312.1K | 碾磨大米、碎米 |
| Shree Rameshwar Lal Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $182.0K | 碾磨大米、糙米 |
| CV Karunia Jaya Sejahtera | 印度尼西亚 | 2 | $170.6K | 整姜、带壳腰果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Mayflower Fisheries & Agri | 菲律宾 | 1 | $1.00M | 碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 碾磨大米 | RIDDHI SIDDHI LIFECARE PRIVATE LTD | 印度 | $76.0K |
| 2024-01-31 | 糙米 | BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $122.7K |
| 2024-01-23 | 碾磨大米 | RIDDHI SIDDHI LIFECARE PRIVATE LTD | 印度 | $136.7K |
| 2024-01-22 | 碾磨大米 | RIDDHI SIDDHI LIFECARE PRIVATE LTD | 印度 | $69.2K |
| 2024-01-22 | 带壳腰果 | CV KARUNIA JAYA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $114.1K |
| 2024-01-18 | 糙米 | BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $122.7K |
| 2024-01-11 | 碾磨大米 | RIDDHI SIDDHI LIFECARE PRIVATE LTD | 印度 | $76.0K |
| 2024-01-08 | 碾磨大米 | RIDDHI SIDDHI LIFECARE PRIVATE LTD | 印度 | $76.0K |
| 2023-12-26 | 碾磨大米 | RIDDHI SIDDHI LIFECARE PRIVATE LTD | 印度 | $108.3K |
| 2023-12-22 | 糙米 | BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $100.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 碾磨大米 | GOLDEN MAYFLOWER FISHERIES & AGRI | 菲律宾 | $1.00M |