AgriViet Agricultural Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN AGRIVIET

60
进口笔数
1
出口笔数
$5.08M
进口金额
$1.00M
出口金额
2024-02-28
最近进口
2024-04-17
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.00M20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $350.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $112.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $503.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $717.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $350.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $112.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $503.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $717.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 1 笔

工商档案

企业注册号0314934480
企查查编码QVNE7KPD8U
成立日期2018-03-20
联系地址19/10/5 Trần Bình Trọng, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN AGRIVIET
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址94-96 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0111 - Trồng lúa 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
电话+84937096468
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100590其他玉米
100620糙米
100640碎米
080131带壳腰果

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度53$4.56M
巴基斯坦5$347.8K
印度尼西亚2$170.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾1$1.00M

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jash Export印度8$739.4K碾磨大米、糙米
Riddhi Siddhi Lifecare Pvt. Ltd.印度8$735.9K碾磨大米、干鹰嘴豆
GLOBAL RISE TRADING PTE. LTD.新加坡9$733.3K碾磨大米、碎米
PNMN Agro Foods印度5$570.5K碾磨大米、碎米
Baba Malleshwar Agro Products Pvt. Ltd.印度4$447.3K碾磨大米、其他油渣饼
Sree Lakshmi Balaji Industries印度4$391.6K碾磨大米、碎米
Rai Foodstuff Trading Co. LLC巴基斯坦5$347.8K其他玉米、鲜洋葱青葱
M.R. Overseas Private Ltd.印度4$312.1K碾磨大米、碎米
Shree Rameshwar Lal Foods Pvt. Ltd.印度4$182.0K碾磨大米、糙米
CV Karunia Jaya Sejahtera印度尼西亚2$170.6K整姜、带壳腰果

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Mayflower Fisheries & Agri菲律宾1$1.00M碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-28碾磨大米RIDDHI SIDDHI LIFECARE PRIVATE LTD印度$76.0K
2024-01-31糙米BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$122.7K
2024-01-23碾磨大米RIDDHI SIDDHI LIFECARE PRIVATE LTD印度$136.7K
2024-01-22碾磨大米RIDDHI SIDDHI LIFECARE PRIVATE LTD印度$69.2K
2024-01-22带壳腰果CV KARUNIA JAYA SEJAHTERA印度尼西亚$114.1K
2024-01-18糙米BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$122.7K
2024-01-11碾磨大米RIDDHI SIDDHI LIFECARE PRIVATE LTD印度$76.0K
2024-01-08碾磨大米RIDDHI SIDDHI LIFECARE PRIVATE LTD印度$76.0K
2023-12-26碾磨大米RIDDHI SIDDHI LIFECARE PRIVATE LTD印度$108.3K
2023-12-22糙米BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$100.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-17碾磨大米GOLDEN MAYFLOWER FISHERIES & AGRI菲律宾$1.00M

相关企业 · 同类产品

AgriViet Agricultural Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →