Hoang Son Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 钢结构及塔架
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Hoàng Sơn
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-01
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801409454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRY5V0W |
| 成立日期 | 2009-07-13 |
| 联系地址 | Tại nhà ông Lê Văn Đức, Thôn Hoàng Lộc, Thị Trấn Bút Sơn, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 177, Tiểu khu Phúc Sơn, Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | 0373932533 |
| 传真 | 0373932533 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 853529 | 高压断路器 |
| 853530 | 高压开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $1.18M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO BESTOWER MACHINE CO LTD | 中国澳门 | 3 | $845.7K | 钢结构及塔架、冷轧碳钢带 |
| Jiangsu Guohua Tube Tower Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $133.1K | 钢结构及塔架、其他钢铁结构体 |
| Shanghai Kingmen Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92.4K | 650kVA以下液体变压器、1kVA以下变压器 |
| Hengtong Global Business | 科特迪瓦 | 3 | $82.0K | 绝缘电线、光缆 |
| Hunan Chendong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 交通控制设备、非LED电灯装置 |
| Shanghai Hefil Purifying Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.2K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Dezhou Jingjiu Purification Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 交通控制设备 | Hunan Chendong Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2026-07-01 | 交通控制设备 | Hunan Chendong Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-05-11 | 绝缘电线 | Hengtong Global Business | 中国 | $0 |
| 2026-05-11 | 绝缘电线 | Hengtong Global Business | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | Hengtong Global Business | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | Hengtong Global Business | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | Hengtong Global Business | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | Hengtong Global Business | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-31 | 钢结构及塔架 | Jiangsu Guohua Tube Tower Manufacture Co., Ltd. | 中国 | $14.1K |
| 2026-03-31 | 钢结构及塔架 | Jiangsu Guohua Tube Tower Manufacture Co., Ltd. | 中国 | $17.6K |