Thien Hop Thai Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN HợP THáI THạNH
45
进口笔数
0
出口笔数
$2.19M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314950436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0B1YSGE |
| 成立日期 | 2018-03-27 |
| 联系地址 | 44 Đường số 6, KDC Thăng Long, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN HỢP THÁI THẠNH |
| 企业英文名称 | THIEN HOP THAI THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 174 -176 Đường số 1, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều khiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 842290 | 机械零件 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $2.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 45 | $2.19M | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 灌装封口机 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2025-05-14 | 灌装封口机 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-05-14 | 灌装封口机 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-05-14 | 灌装封口机 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $738 |
| 2025-05-14 | 包装机械 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $671 |
| 2025-05-14 | 灌装封口机 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-05-14 | 机械零件 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-05-14 | 机械零件 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-05-14 | 包装机械 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-14 | 灌装封口机 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.2K |