Hanoi CPC1 Pharmaceutical Joint Stock Company, Hanoi Branch
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM CPC1 Hà NộI - CHI NHáNH Hà NộI
- 邮箱5
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$13
出口金额
—
最近进口
2025-02-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104089394-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRPUN5P7 |
| 成立日期 | 2016-06-03 |
| 联系地址 | Số 356A đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI - CHI NHÁNH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY - HA NOI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô DX khu Đô thị Tây Nam hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0432181781 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $8 |
| 多米尼加 | 1 | $4 |
| 阿联酋 | 1 | $1 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Izen Pharma | 韩国 | 1 | $8 | 其他零售药品、医用凝胶制剂 |
| Legacy Pharmacy | 多米尼加 | 1 | $4 | 其他食品制剂、其他芳香制剂 |
| UAB Akses Scientific Office | 立陶宛 | 1 | $1 | 其他零售药品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 其他零售药品 | IZEN PHARMA | 韩国 | $1 |
| 2025-02-26 | 其他零售药品 | IZEN PHARMA | 韩国 | $1 |
| 2025-02-26 | 其他零售药品 | IZEN PHARMA | 韩国 | $1 |
| 2025-02-26 | 其他零售药品 | IZEN PHARMA | 韩国 | $1 |
| 2025-02-26 | 其他零售药品 | IZEN PHARMA | 韩国 | $1 |
| 2025-02-26 | 其他零售药品 | IZEN PHARMA | 韩国 | $1 |
| 2025-02-26 | 医用凝胶制剂 | IZEN PHARMA | 韩国 | $1 |
| 2025-02-26 | 其他零售药品 | IZEN PHARMA | 韩国 | $1 |
| 2025-02-24 | 其他零售药品 | UAB AKSES SCIENTIFIC OFFICE | 阿联酋 | $1 |
| 2025-02-20 | 其他芳香制剂 | LEGACY PHARMACY | 多米尼加 | $1 |