An Nam Star Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI âN NAM STAR
112
进口笔数
0
出口笔数
$1.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315430849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCS14AR |
| 成立日期 | 2018-12-10 |
| 联系地址 | 112/17 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ÂN NAM STAR |
| 企业英文名称 | AN NAM STAR TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn Hộ số 00.19 Tầng 1 thuộc Chung cư Thủ Thiêm Lake View 1, Khu đô thị mới Thủ Thiêm, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84362402666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 330749 | 室内香水 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 106 | $1.68M |
| 中国 | 5 | $5.8K |
| 泰国 | 1 | $80 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SARL ONLY FRAGRANCES | 法国 | 75 | $1.66M | 工业用芳香物质、香水 |
| Robertet S.A. | 法国 | 3 | $19.0K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Wes Nice | 法国 | 28 | $1.6K | 工业用芳香物质、980720 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.0K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| II III II Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $80 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 工业用芳香物质 | SARL ONLY FRAGRANCES | 法国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 工业用芳香物质 | SARL ONLY FRAGRANCES | 法国 | $650 |
| 2026-04-13 | 工业用芳香物质 | SARL ONLY FRAGRANCES | 法国 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 工业用芳香物质 | SARL ONLY FRAGRANCES | 法国 | $525 |
| 2026-04-13 | 工业用芳香物质 | SARL ONLY FRAGRANCES | 法国 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 工业用芳香物质 | SARL ONLY FRAGRANCES | 法国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 工业用芳香物质 | SARL ONLY FRAGRANCES | 法国 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 工业用芳香物质 | SARL ONLY FRAGRANCES | 法国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 工业用芳香物质 | SARL ONLY FRAGRANCES | 法国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 工业用芳香物质 | SARL ONLY FRAGRANCES | 法国 | $1.4K |