An Nam Star Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 工业用芳香物质

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI âN NAM STAR

112
进口笔数
0
出口笔数
$1.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $165.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $79.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $104.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $70.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $91.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $86.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $78.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $165.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $79.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $104.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $70.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $91.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $86.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $78.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $165.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315430849
企查查编码QVNCCS14AR
成立日期2018-12-10
联系地址112/17 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ÂN NAM STAR
企业英文名称AN NAM STAR TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn Hộ số 00.19 Tầng 1 thuộc Chung cư Thủ Thiêm Lake View 1, Khu đô thị mới Thủ Thiêm, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84362402666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
460212藤编篮筐
670290非塑料人造花果
392350塑料封口件
491110商业广告材料
701090玻璃容器
330749室内香水
392330塑料容器
392690其他塑料制品
481920非瓦楞折叠盒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国106$1.68M
中国5$5.8K
泰国1$80

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SARL ONLY FRAGRANCES法国75$1.66M工业用芳香物质、香水
Robertet S.A.法国3$19.0K工业用芳香物质、食品香料
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国2$2.5K其他塑料制品、塑料涂层织物
Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd.中国1$2.3K其他鞋靴、橡塑浸渍纱线
Wes Nice法国28$1.6K工业用芳香物质、980720
Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd.中国2$1.0K其他塑料制品、电力控制板
II III II Co., Ltd.泰国1$80其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13工业用芳香物质SARL ONLY FRAGRANCES法国$1.3K
2026-04-13工业用芳香物质SARL ONLY FRAGRANCES法国$650
2026-04-13工业用芳香物质SARL ONLY FRAGRANCES法国$2.3K
2026-04-13工业用芳香物质SARL ONLY FRAGRANCES法国$525
2026-04-13工业用芳香物质SARL ONLY FRAGRANCES法国$2.3K
2026-04-13工业用芳香物质SARL ONLY FRAGRANCES法国$1.1K
2026-04-13工业用芳香物质SARL ONLY FRAGRANCES法国$2.4K
2026-04-13工业用芳香物质SARL ONLY FRAGRANCES法国$1.5K
2026-04-13工业用芳香物质SARL ONLY FRAGRANCES法国$2.2K
2026-04-13工业用芳香物质SARL ONLY FRAGRANCES法国$1.4K

相关企业 · 同类产品

An Nam Star Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →