Gelex Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 305 笔 · 主营 精炼铜阴极

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN GELEX

305
进口笔数
0
出口笔数
$557.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
48
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.68M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $197.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.82M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.89M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.26M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.58M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.51M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.54M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.55M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.59M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.67M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.17M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.82M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.05M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.42M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.50M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.09M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.22M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.95M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.85M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.32M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.71M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.57M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.35M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.23M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.58M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.13M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.68M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.76M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.55M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.20M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.84M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.35M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $30.46M · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $197.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.82M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.89M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.26M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.58M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.51M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.54M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.55M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.59M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.67M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.17M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.82M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.05M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.42M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.50M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.09M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.22M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.95M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.85M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.32M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.71M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.57M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.35M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.23M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.58M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.13M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.68M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.76M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.55M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.20M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.84M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.35M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $30.46M · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100100512
企查查编码QVNS8P5FJH
成立日期2010-12-01
联系地址Số 52, phố Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GELEX
企业英文名称GELEX GROUP JOINT STOCK COMPANY
其他编号254900UZ9XPJL8YEZZ51
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 10 Trần Nguyên Hãn và số 27-29 phố Lý Thái Tổ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842439726245
邮箱gelex@gelex.vn
传真+842439726282
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本9.024万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
740311精炼铜阴极
722511晶粒取向硅钢板
740911精炼铜带
722619非取向硅钢板
480451牛皮纸≥225克
481149胶粘纸卷/张
480840皱纹牛皮纸
761090铝制结构体及部件
491191其他印刷图片
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾28$123.70M
刚果(布)37$122.29M
中国148$121.50M
澳大利亚35$112.55M
韩国20$43.31M
印度尼西亚10$33.31M
捷克2$299.1K
日本1$293.5K
印度9$117.8K
泰国2$49.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Glencore International AG南非41$141.19M精炼铜阴极、未锻轧镍
Glencore International AG菲律宾28$123.70M精炼铜阴极、硫酸
Samsung C&T Singapore Pte. Ltd.新加坡32$99.15M氯化钾肥料、精炼铜阴极
Trafigura Pte. Ltd.新加坡17$69.75M非轻质石油、轻质石油油品
LS MNM Inc.韩国13$42.50M精炼铜阴极、硒
Sumitomo Corporation印度尼西亚10$33.31M精炼铜阴极
Henan Future New Material Science & Technology Co., Ltd.中国31$7.84M精炼铜带、铝板/片
Qingdao Yunlu Advanced Materials Technology Co., Ltd.中国16$1.58M合金钢扁轧材、变压器零件
Ningbo Maibont Hi-Tech Materials Co., Ltd.中国13$577.1K塑料涂布纸板、其他玻璃纤维
Hirsch Bedner Associates Pte. Ltd.新加坡10$583其他钢铁制品、其他印刷图片

近期贸易明细

进口(共 305)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22男式合成纤维夹克Global Synergy International Co., Ltd.泰国$165
2026-04-22男式化纤裤Global Synergy International Co., Ltd.泰国$3.0K
2026-04-22男式合成纤维夹克Global Synergy International Co., Ltd.泰国$887
2026-04-22男式合成纤维夹克Global Synergy International Co., Ltd.泰国$1.3K
2026-04-22男式化纤裤Global Synergy International Co., Ltd.泰国$3.0K
2026-04-22男式合成纤维夹克Global Synergy International Co., Ltd.泰国$165
2026-04-22男式合成纤维夹克Global Synergy International Co., Ltd.泰国$165
2026-04-22男式合成纤维夹克Global Synergy International Co., Ltd.泰国$293
2026-04-22男式合成纤维夹克Global Synergy International Co., Ltd.泰国$165
2026-04-22男式合成纤维夹克Global Synergy International Co., Ltd.泰国$165

相关企业 · 同类产品

Gelex Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →