Gelex Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 305 笔 · 主营 精炼铜阴极
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN GELEX
305
进口笔数
0
出口笔数
$557.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
48
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8P5FJH |
| 成立日期 | 2010-12-01 |
| 联系地址 | Số 52, phố Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GELEX |
| 企业英文名称 | GELEX GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 其他编号 | 254900UZ9XPJL8YEZZ51 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 Trần Nguyên Hãn và số 27-29 phố Lý Thái Tổ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842439726245 |
| 邮箱 | gelex@gelex.vn |
| 传真 | +842439726282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9.024万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740311 | 精炼铜阴极 |
| 722511 | 晶粒取向硅钢板 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 722619 | 非取向硅钢板 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 480840 | 皱纹牛皮纸 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 28 | $123.70M |
| 刚果(布) | 37 | $122.29M |
| 中国 | 148 | $121.50M |
| 澳大利亚 | 35 | $112.55M |
| 韩国 | 20 | $43.31M |
| 印度尼西亚 | 10 | $33.31M |
| 捷克 | 2 | $299.1K |
| 日本 | 1 | $293.5K |
| 印度 | 9 | $117.8K |
| 泰国 | 2 | $49.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glencore International AG | 南非 | 41 | $141.19M | 精炼铜阴极、未锻轧镍 |
| Glencore International AG | 菲律宾 | 28 | $123.70M | 精炼铜阴极、硫酸 |
| Samsung C&T Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $99.15M | 氯化钾肥料、精炼铜阴极 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $69.75M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| LS MNM Inc. | 韩国 | 13 | $42.50M | 精炼铜阴极、硒 |
| Sumitomo Corporation | 印度尼西亚 | 10 | $33.31M | 精炼铜阴极 |
| Henan Future New Material Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 31 | $7.84M | 精炼铜带、铝板/片 |
| Qingdao Yunlu Advanced Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.58M | 合金钢扁轧材、变压器零件 |
| Ningbo Maibont Hi-Tech Materials Co., Ltd. | 中国 | 13 | $577.1K | 塑料涂布纸板、其他玻璃纤维 |
| Hirsch Bedner Associates Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $583 | 其他钢铁制品、其他印刷图片 |
近期贸易明细
进口(共 305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 男式合成纤维夹克 | Global Synergy International Co., Ltd. | 泰国 | $165 |
| 2026-04-22 | 男式化纤裤 | Global Synergy International Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 男式合成纤维夹克 | Global Synergy International Co., Ltd. | 泰国 | $887 |
| 2026-04-22 | 男式合成纤维夹克 | Global Synergy International Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 男式化纤裤 | Global Synergy International Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 男式合成纤维夹克 | Global Synergy International Co., Ltd. | 泰国 | $165 |
| 2026-04-22 | 男式合成纤维夹克 | Global Synergy International Co., Ltd. | 泰国 | $165 |
| 2026-04-22 | 男式合成纤维夹克 | Global Synergy International Co., Ltd. | 泰国 | $293 |
| 2026-04-22 | 男式合成纤维夹克 | Global Synergy International Co., Ltd. | 泰国 | $165 |
| 2026-04-22 | 男式合成纤维夹克 | Global Synergy International Co., Ltd. | 泰国 | $165 |