MQD Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MQD VIệT NAM

135
进口笔数
6
出口笔数
$948.8K
进口金额
$35.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-24
最近出口
40
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $191.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $503 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.9K · 1 笔出口 $596 · 1 笔2024-05进口 $98.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $444 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $630 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $889 · 1 笔出口 $979 · 1 笔2025-02进口 $145 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $118.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $45.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $868 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.3K · 8 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $19.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.3K · 3 笔出口 $11.6K · 1 笔2026-02进口 $10.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $191.1K · 6 笔出口 $114 · 1 笔2026-04进口 $31.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $503 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.9K · 1 笔出口 $596 · 1 笔2024-05进口 $98.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $444 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $630 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $889 · 1 笔出口 $979 · 1 笔2025-02进口 $145 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $118.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $45.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $868 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.3K · 8 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $19.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.3K · 3 笔出口 $11.6K · 1 笔2026-02进口 $10.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $191.1K · 6 笔出口 $114 · 1 笔2026-04进口 $31.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106043839
企查查编码QVNY5DSRTG
成立日期2012-11-23
联系地址Số 16 BT4 biệt thự Hoa Viên, khu đô thị Đặng Xá, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MQD VIỆT NAM
企业英文名称MQD VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 16 BT4 biệt thự Hoa Viên, khu đô thị Đặng Xá, Xã Thuận An, TP Hà Nội
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842436369867
传真02436369873
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848410金属复合垫圈
842123内燃机滤油器
840999柴油机零件
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
842131发动机空气滤清器
841391泵零件
741521铜垫圈

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
840999柴油机零件
841199燃气轮机零件
841330发动机泵
842123内燃机滤油器
842131发动机空气滤清器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国75$775.6K
美国29$76.5K
英国8$22.7K
奥地利2$21.5K
土耳其10$19.1K
中国6$17.6K
立陶宛2$5.3K
捷克1$5.2K
意大利3$2.5K
波兰1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$21.4K
德国3$2.2K
美国1$596

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IMS Industrial & Marine Services GmbH & Co. KG德国26$355.8K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
MDC Italia S.r.l.意大利9$295.3K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Kraft Power Corp.美国15$49.3K发动机零件、泵及压缩机零件
Shanghai Client Diesel Engine Co., Ltd.中国11$45.6K柴油机零件、发动机泵
Edel Ic ve Dis Ticaret Anonim Sirketi土耳其7$42.2K金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件
c7f0565b6ca10b44d9fc76f1fa75799c5$21.7K
EDEL Ic ve Dis Ticaret A.S.土耳其6$13.8K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
RDO Equipment Co.美国4$12.1K钢铁螺钉螺栓、非泡沫橡胶密封件
Edel Ic Dis Ticaret A.S.土耳其8$10.3K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Hifi Filter France法国6$3.3K内燃机滤油器、发动机空气滤清器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Soon Tat Express Pte. Ltd.新加坡1$21.4K其他焊接机、电动机及零件
Shanghai Client Diesel Engine Co., Ltd.中国1$11.6K750W以下直流电机、非泡沫橡胶密封件
IMS Industrial & Marine Services GmbH & Co. KG德国3$2.2K非电气机械零件、阀门龙头
Kraft Power Corp.美国1$596柴油机零件

近期贸易明细

进口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24柴油机零件IMS INDUSTRIAL & MARINE SERVICES GMBH & CO KG德国$117
2026-04-24柴油机零件IMS INDUSTRIAL & MARINE SERVICES GMBH & CO KG德国$117
2026-04-22内燃机滤油器SHANGHAI CLIENT DIESEL ENGINE CO.,LTD德国$883
2026-04-22内燃机滤油器SHANGHAI CLIENT DIESEL ENGINE CO.,LTD德国$237
2026-04-22内燃机滤油器SHANGHAI CLIENT DIESEL ENGINE CO.,LTD德国$342
2026-04-22内燃机滤油器SHANGHAI CLIENT DIESEL ENGINE CO.,LTD德国$883
2026-04-22内燃机滤油器SHANGHAI CLIENT DIESEL ENGINE CO.,LTD德国$342
2026-04-22内燃机滤油器SHANGHAI CLIENT DIESEL ENGINE CO.,LTD德国$237
2026-04-16非螺纹垫圈EDEL IC VE DIS TICARET ANONIM SIRKETI德国$48
2026-04-16非螺纹垫圈EDEL IC VE DIS TICARET ANONIM SIRKETI德国$48

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24阀门龙头IMS INDUSTRIAL & MARINE SERVICES GMBH & CO KG德国$114
2026-01-26燃气轮机零件SHANGHAI CLIENT DIESEL ENGINE CO.,LTD$2.3K
2026-01-26发动机泵SHANGHAI CLIENT DIESEL ENGINE CO.,LTD$9.3K
2025-10-28阀门龙头IMS INDUSTRIAL & MARINE SERVICES GMBH & CO KG德国$1.1K
2025-01-08阀门龙头IMS INDUSTRIAL & MARINE SERVICES GMBH & CO KG德国$979
2024-04-15柴油机零件KRAFT POWER CORP ORATION美国$596
2023-04-06发动机空气滤清器SOON TAT EXPRESS PTE LTD新加坡$4.4K
2023-04-06内燃机滤油器SOON TAT EXPRESS PTE LTD新加坡$3.1K
2023-04-06内燃机滤油器SOON TAT EXPRESS PTE LTD新加坡$2.1K
2023-04-06内燃机滤油器SOON TAT EXPRESS PTE LTD新加坡$3.6K

相关企业 · 同类产品

MQD Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →