MQD Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MQD VIệT NAM
141
进口笔数
8
出口笔数
$1.41M
进口金额
$35.9K
出口金额
2026-06-21
最近进口
2026-06-25
最近出口
39
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106043839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5DSRTG |
| 成立日期 | 2012-11-23 |
| 联系地址 | Số 16 BT4 biệt thự Hoa Viên, khu đô thị Đặng Xá, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MQD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MQD VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16 BT4 biệt thự Hoa Viên, khu đô thị Đặng Xá, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842436369867 |
| 传真 | 02436369873 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 841391 | 泵零件 |
| 741521 | 铜垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841199 | 燃气轮机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 902920 | 速度表转速表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 80 | $1.14M |
| 美国 | 29 | $76.5K |
| 奥地利 | 4 | $63.7K |
| 中国 | 7 | $42.6K |
| 墨西哥 | 1 | $31.5K |
| 英国 | 8 | $22.7K |
| 土耳其 | 10 | $19.1K |
| 立陶宛 | 2 | $5.3K |
| 捷克 | 1 | $5.2K |
| 意大利 | 3 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $21.4K |
| 德国 | 4 | $2.2K |
| 美国 | 1 | $596 |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMS Industrial & Marine Services GmbH & Co. KG | 德国 | 28 | $478.3K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| MDC Italia S.r.l. | 意大利 | 9 | $295.3K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Edel Ic ve Dis Ticaret Anonim Sirketi | 土耳其 | 9 | $55.1K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| Kraft Power Corp. | 美国 | 16 | $50.5K | 发动机零件、泵及压缩机零件 |
| Shanghai Client Diesel Engine Co., Ltd. | 中国 | 11 | $45.6K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| EUROPEAN DIESEL SERVICES LIMITED | 英国 | 5 | $21.7K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Alex Supply B.V. | 荷兰 | 4 | $17.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| EDEL Ic ve Dis Ticaret A.S. | 土耳其 | 6 | $13.8K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Edel Ic Dis Ticaret A.S. | 土耳其 | 8 | $10.3K | 非泡沫橡胶密封件、内燃机滤油器 |
| Hifi Filter France | 法国 | 6 | $3.3K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soon Tat Express Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.4K | 牙科配件、售货机零件 |
| Shanghai Client Diesel Engine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 750W以下直流电机、车辆制动零件 |
| IMS Industrial & Marine Services GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $2.4K | 阀门龙头、非电气机械零件 |
| Kraft Power Corp. | 美国 | 1 | $596 | 非车用柴油机、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-21 | 柴油机零件 | IMS Industrial & Marine Services GmbH & Co. KG | 奥地利 | $16.5K |
| 2026-06-21 | 泵零件 | IMS Industrial & Marine Services GmbH & Co. KG | 德国 | $2.5K |
| 2026-06-17 | 金属复合垫圈 | Edel Ic ve Dis Ticaret Anonim Sirketi | 德国 | $124 |
| 2026-06-17 | 非泡沫橡胶密封件 | Edel Ic ve Dis Ticaret Anonim Sirketi | 德国 | $5 |
| 2026-06-17 | 非泡沫橡胶密封件 | Edel Ic ve Dis Ticaret Anonim Sirketi | 德国 | $31 |
| 2026-06-17 | 非泡沫橡胶密封件 | Edel Ic ve Dis Ticaret Anonim Sirketi | 德国 | $41 |
| 2026-06-17 | 金属复合垫圈 | Edel Ic ve Dis Ticaret Anonim Sirketi | 德国 | $137 |
| 2026-06-17 | 金属复合垫圈 | Edel Ic ve Dis Ticaret Anonim Sirketi | 德国 | $153 |
| 2026-06-17 | 非泡沫橡胶密封件 | Edel Ic ve Dis Ticaret Anonim Sirketi | 德国 | $105 |
| 2026-06-17 | 金属复合垫圈 | Edel Ic ve Dis Ticaret Anonim Sirketi | 德国 | $14 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 速度表转速表 | IMS Industrial & Marine Services GmbH & Co. KG | 德国 | $57 |
| 2026-06-25 | 阀门龙头 | IMS Industrial & Marine Services GmbH & Co. KG | — | $114 |
| 2026-03-24 | 阀门龙头 | IMS Industrial & Marine Services GmbH & Co. KG | 德国 | $114 |
| 2026-01-26 | 燃气轮机零件 | Shanghai Client Diesel Engine Co., Ltd. | — | $2.3K |
| 2026-01-26 | 发动机泵 | Shanghai Client Diesel Engine Co., Ltd. | — | $9.3K |
| 2025-10-28 | 阀门龙头 | IMS Industrial & Marine Services GmbH & Co. KG | 德国 | $1.1K |
| 2025-01-08 | 阀门龙头 | IMS Industrial & Marine Services GmbH & Co. KG | 德国 | $979 |
| 2024-04-15 | 柴油机零件 | Kraft Power Corp. | 美国 | $596 |
| 2023-04-06 | 发动机空气滤清器 | Soon Tat Express Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.4K |
| 2023-04-06 | 内燃机滤油器 | Soon Tat Express Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.1K |