Luc Thuy Trading Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI LụC THủY
68
进口笔数
0
出口笔数
$453.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110494545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYW4XSM9 |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | Số 316A Quang Trung, tổ dân phố 6, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI LỤC THỦY |
| 企业英文名称 | LUC THUY COMMERCIAL BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0817064197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440349 | 其他热带原木 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 681140 | 石棉水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $243.8K |
| 尼日利亚 | 28 | $181.1K |
| 加纳 | 2 | $28.9K |
| 印度 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huzhou Duodian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 29 | $150.9K | 其他水泥制品 |
| HK Chancing Trade Co., Ltd. | 尼日利亚 | 7 | $82.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Palmadex Global Integrated Services Ltd. | 尼日利亚 | 12 | $77.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Zhejiang Niubang New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Renamy Global Resources Ltd. | 尼日利亚 | 10 | $46.4K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| HONGKONG RUOTIAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 4 | $26.6K | PVC地板/墙覆盖物、5-9mm中密纤维板 |
| Zhensen Wood Co. | 尼日利亚 | 1 | $4.0K | 其他粗加工木材 |
| Amazia Ceramic | 印度 | 1 | $12 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他水泥制品 | HONGKONG RUOTIAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-02-25 | PVC地板/墙覆盖物 | HONGKONG RUOTIAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-02-02 | 其他水泥制品 | HUZHOU DUODIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-02-02 | 其他水泥制品 | HUZHOU DUODIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-01-19 | 其他水泥制品 | HONGKONG RUOTIAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-01-16 | PVC塑料板材 | ZHEJIANG NIUBANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2025-12-30 | 其他水泥制品 | HUZHOU DUODIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-12-01 | 其他水泥制品 | HONGKONG RUOTIAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-12-01 | 其他水泥制品 | HUZHOU DUODIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-11-13 | 其他水泥制品 | HUZHOU DUODIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.3K |