Nacomec Industrial Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP NACOMEC
10
进口笔数
34
出口笔数
$52.1K
进口金额
$221.2K
出口金额
2025-08-04
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107364754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNFPT7M |
| 成立日期 | 2016-03-22 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, Số 9 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP NACOMEC |
| 企业英文名称 | NACOMEC INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, Số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84904533966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $33.2K |
| 土耳其 | 6 | $19.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $221.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seize International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.6K | 牵引式空压机、气体过滤机械 |
| Ozen Kompressor Makina Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 6 | $19.0K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Dongguan Yiqun Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $480 | 工业干燥机、气体过滤机械 |
| SEIZE INTERNATIONAL TRADING (SH) CO | 中国香港 | 1 | $50 | 液体过滤机械 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $89.9K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.4K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $27.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.3K | 非织造标签、其他拉链 |
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.7K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.0K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| Nidec Advanced Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 滚珠轴承、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 过滤净化器零件 | OZEN KOMPRESOR MAK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $262 |
| 2025-08-04 | 其他气泵 | OZEN KOMPRESOR MAK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $3.9K |
| 2025-03-13 | 过滤净化器零件 | OZEN KOMPRESOR MAK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $166 |
| 2025-03-13 | 过滤净化器零件 | OZEN KOMPRESOR MAK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $230 |
| 2024-10-10 | 液体过滤机械 | OZEN KOMPRESOR MAK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $119 |
| 2024-07-11 | 液体过滤机械 | OZEN KOMPRESOR MAK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $76 |
| 2023-08-10 | 其他制冷设备 | SEIZE INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-08-10 | 其他气泵 | SEIZE INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2023-08-10 | 气体过滤机械 | SEIZE INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $660 |
| 2023-05-05 | 液体过滤机械 | OZEN KOMPRESOR MAK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $73 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 液体过滤机械 | NIDEC VIETNAM TIEN TIEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $387 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | NIDEC VIETNAM TIEN TIEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | NIDEC VIETNAM TIEN TIEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-23 | 气体过滤机械 | NIDEC VIETNAM TIEN TIEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-23 | 气体过滤机械 | NIDEC VIETNAM TIEN TIEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-23 | 液体过滤机械 | NIDEC VIETNAM TIEN TIEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | NIDEC VIETNAM TIEN TIEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $597 |
| 2026-04-23 | 液体过滤机械 | NIDEC VIETNAM TIEN TIEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $387 |
| 2026-04-23 | 液体过滤机械 | NIDEC VIETNAM TIEN TIEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | NIDEC VIETNAM TIEN TIEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $597 |