AX Designs Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 190 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH AX Thiết Kế

45
进口笔数
190
出口笔数
$64.0K
进口金额
$2.75M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-26
最近出口
4
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $127.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2023-09进口 $508 · 1 笔出口 $31.7K · 3 笔2023-10进口 $497 · 1 笔出口 $89.0K · 9 笔2023-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $77.3K · 6 笔2023-12进口 $1.0K · 2 笔出口 $68.0K · 4 笔2024-01进口 $501 · 1 笔出口 $127.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 4 笔2024-03进口 $1.5K · 3 笔出口 $57.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 6 笔2024-05进口 $952 · 2 笔出口 $97.1K · 6 笔2024-06进口 $1.4K · 3 笔出口 $88.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 4 笔2024-08进口 $1.0K · 2 笔出口 $92.4K · 6 笔2024-09进口 $21.6K · 1 笔出口 $80.9K · 5 笔2024-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $62.7K · 4 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $51.5K · 4 笔2024-12进口 $1.8K · 3 笔出口 $93.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 4 笔2025-03进口 $829 · 1 笔出口 $40.2K · 4 笔2025-04进口 $1.7K · 2 笔出口 $87.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 4 笔2025-06进口 $2.1K · 2 笔出口 $42.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 3 笔2025-08进口 $1.8K · 2 笔出口 $74.3K · 5 笔2025-09进口 $2.7K · 3 笔出口 $74.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 4 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $49.6K · 4 笔2026-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $74.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 4 笔2026-03进口 $778 · 1 笔出口 $46.6K · 4 笔2026-04进口 $3.1K · 2 笔出口 $48.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2023-09进口 $508 · 1 笔出口 $31.7K · 3 笔2023-10进口 $497 · 1 笔出口 $89.0K · 9 笔2023-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $77.3K · 6 笔2023-12进口 $1.0K · 2 笔出口 $68.0K · 4 笔2024-01进口 $501 · 1 笔出口 $127.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 4 笔2024-03进口 $1.5K · 3 笔出口 $57.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 6 笔2024-05进口 $952 · 2 笔出口 $97.1K · 6 笔2024-06进口 $1.4K · 3 笔出口 $88.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 4 笔2024-08进口 $1.0K · 2 笔出口 $92.4K · 6 笔2024-09进口 $21.6K · 1 笔出口 $80.9K · 5 笔2024-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $62.7K · 4 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $51.5K · 4 笔2024-12进口 $1.8K · 3 笔出口 $93.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 4 笔2025-03进口 $829 · 1 笔出口 $40.2K · 4 笔2025-04进口 $1.7K · 2 笔出口 $87.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 4 笔2025-06进口 $2.1K · 2 笔出口 $42.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 3 笔2025-08进口 $1.8K · 2 笔出口 $74.3K · 5 笔2025-09进口 $2.7K · 3 笔出口 $74.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 4 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $49.6K · 4 笔2026-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $74.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 4 笔2026-03进口 $778 · 1 笔出口 $46.6K · 4 笔2026-04进口 $3.1K · 2 笔出口 $48.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号3600828344
企查查编码QVNW8E2S6M
成立日期2006-06-30
联系地址Đường số 5, KCN Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AX-THIẾT KẾ.
企业英文名称AX-DESIGNS CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 5, KCN Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话02513514369
传真02513514369
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本56.175亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件
600690其他针织布
940161软垫木座椅

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
940330木制办公家具
940191木制座椅零件
481920非瓦楞折叠盒
940179金属框架座椅
940389藤柳家具
940171金属框架软垫椅
940399非木制家具件
940310金属办公家具
940199汽车座椅零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本42$30.4K
越南1$21.6K
中国2$12.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本190$2.75M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sakuraya Industry Co., Ltd.日本42$30.4K家具配件、印刷标签
Tama Living Co., Ltd.日本1$21.6K软垫木座椅
Hangzhou Glory Import & Export Co., Ltd.中国1$11.0K染色合成针织布、印花合成针织布
Bofeng Hechuang (Shenzhen) Tech Co., Ltd.中国1$1.0K电动车、其他塑料制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sakuraya Industry Co., Ltd.日本82$972.0K木制座椅、木制座椅零件
Sun Woody Co., Ltd.日本53$732.0K软垫木座椅、木制厨房家具
Tama Living Co., Ltd.日本41$711.4K软垫木座椅、木制座椅零件
Sun Corp.印度8$242.6K软垫木座椅、木制厨房家具
Sakabe Co., Ltd.日本3$42.7K藤柳家具、木制办公家具
SUN CORP日本1$27.9K软垫木座椅、木制厨房家具
Urban Home Co., Ltd.日本2$22.7K软垫木座椅、木制厨房家具

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10家具配件Sakuraya Industry Co., Ltd.日本$781
2026-04-10家具配件Sakuraya Industry Co., Ltd.日本$781
2026-04-10家具配件Sakuraya Industry Co., Ltd.日本$781
2026-04-10家具配件Sakuraya Industry Co., Ltd.日本$781
2026-03-20家具配件Sakuraya Industry Co., Ltd.日本$778
2026-01-19家具配件Sakuraya Industry Co., Ltd.日本$1.6K
2025-12-01家具配件SAKURAYA INDUSTRY CO LTD日本$1.6K
2025-09-26家具配件SAKURAYA INDUSTRY CO LTD日本$841
2025-09-20家具配件SAKURAYA INDUSTRY CO LTD日本$838
2025-09-17家具配件BOFENG HECHUANG (SHENZHEN) TEC中国$1.0K

出口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26木制座椅零件Sakuraya Industry Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-26木制座椅零件Sakuraya Industry Co., Ltd.日本$569
2026-04-26木制座椅零件Sakuraya Industry Co., Ltd.日本$2.5K
2026-04-26非木制家具件Sakuraya Industry Co., Ltd.日本$5
2026-04-26木制座椅零件Sakuraya Industry Co., Ltd.日本$3.3K
2026-04-26木制座椅零件Sakuraya Industry Co., Ltd.日本$361
2026-04-26木制座椅零件Sakuraya Industry Co., Ltd.日本$903
2026-04-26木制座椅零件Sakuraya Industry Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-26木制座椅零件Sakuraya Industry Co., Ltd.日本$2.6K
2026-04-26木制座椅零件Sakuraya Industry Co., Ltd.日本$817

相关企业 · 同类产品

AX Designs Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →