AX Designs Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 190 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH AX Thiết Kế
45
进口笔数
190
出口笔数
$64.0K
进口金额
$2.75M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-26
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600828344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8E2S6M |
| 成立日期 | 2006-06-30 |
| 联系地址 | Đường số 5, KCN Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AX-THIẾT KẾ. |
| 企业英文名称 | AX-DESIGNS CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 5, KCN Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02513514369 |
| 传真 | 02513514369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56.175亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 42 | $30.4K |
| 越南 | 1 | $21.6K |
| 中国 | 2 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 190 | $2.75M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakuraya Industry Co., Ltd. | 日本 | 42 | $30.4K | 家具配件、印刷标签 |
| Tama Living Co., Ltd. | 日本 | 1 | $21.6K | 软垫木座椅 |
| Hangzhou Glory Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 染色合成针织布、印花合成针织布 |
| Bofeng Hechuang (Shenzhen) Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 电动车、其他塑料制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakuraya Industry Co., Ltd. | 日本 | 82 | $972.0K | 木制座椅、木制座椅零件 |
| Sun Woody Co., Ltd. | 日本 | 53 | $732.0K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Tama Living Co., Ltd. | 日本 | 41 | $711.4K | 软垫木座椅、木制座椅零件 |
| Sun Corp. | 印度 | 8 | $242.6K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Sakabe Co., Ltd. | 日本 | 3 | $42.7K | 藤柳家具、木制办公家具 |
| SUN CORP | 日本 | 1 | $27.9K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Urban Home Co., Ltd. | 日本 | 2 | $22.7K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 家具配件 | Sakuraya Industry Co., Ltd. | 日本 | $781 |
| 2026-04-10 | 家具配件 | Sakuraya Industry Co., Ltd. | 日本 | $781 |
| 2026-04-10 | 家具配件 | Sakuraya Industry Co., Ltd. | 日本 | $781 |
| 2026-04-10 | 家具配件 | Sakuraya Industry Co., Ltd. | 日本 | $781 |
| 2026-03-20 | 家具配件 | Sakuraya Industry Co., Ltd. | 日本 | $778 |
| 2026-01-19 | 家具配件 | Sakuraya Industry Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2025-12-01 | 家具配件 | SAKURAYA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-09-26 | 家具配件 | SAKURAYA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $841 |
| 2025-09-20 | 家具配件 | SAKURAYA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $838 |
| 2025-09-17 | 家具配件 | BOFENG HECHUANG (SHENZHEN) TEC | 中国 | $1.0K |
出口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 木制座椅零件 | Sakuraya Industry Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-26 | 木制座椅零件 | Sakuraya Industry Co., Ltd. | 日本 | $569 |
| 2026-04-26 | 木制座椅零件 | Sakuraya Industry Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-26 | 非木制家具件 | Sakuraya Industry Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-04-26 | 木制座椅零件 | Sakuraya Industry Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-26 | 木制座椅零件 | Sakuraya Industry Co., Ltd. | 日本 | $361 |
| 2026-04-26 | 木制座椅零件 | Sakuraya Industry Co., Ltd. | 日本 | $903 |
| 2026-04-26 | 木制座椅零件 | Sakuraya Industry Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-26 | 木制座椅零件 | Sakuraya Industry Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-26 | 木制座椅零件 | Sakuraya Industry Co., Ltd. | 日本 | $817 |