VY THANH MFG CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Vỹ THàNH
5
进口笔数
0
出口笔数
$57.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317221470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FU394X |
| 成立日期 | 2022-03-30 |
| 联系地址 | B19/403C Trần Đại Nghĩa, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VỸ THÀNH |
| 企业英文名称 | VY THANH MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 292 Đường Nguyễn Đình Kiên, Ấp 8, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84968070933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $57.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUEYANG AMERRY ELECTRONIC MATERIALS CO LTD | 中国 | 3 | $36.2K | 聚合物胶粘剂 |
| HUBEI XINPENGLIN NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | 1 | $15.0K | 焊接用焊剂 |
| BEIJING TOURTOP PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $6.0K | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 蓄电池零件 | JIANGXI JINHAIYOU NEW ENERGY RESOURCES TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-06 | 蓄电池零件 | JIANGXI JINHAIYOU NEW ENERGY RESOURCES TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-06 | 蓄电池零件 | JIANGXI JINHAIYOU NEW ENERGY RESOURCES TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-06 | 蓄电池零件 | JIANGXI JINHAIYOU NEW ENERGY RESOURCES TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 蓄电池零件 | JIANGXI JINHAIYOU NEW ENERGY RESOURCES TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-06 | 蓄电池零件 | JIANGXI JINHAIYOU NEW ENERGY RESOURCES TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-06 | 蓄电池零件 | JIANGXI JINHAIYOU NEW ENERGY RESOURCES TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 蓄电池零件 | JIANGXI JINHAIYOU NEW ENERGY RESOURCES TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-03-26 | 焊接用焊剂 | HUBEI XINPENGLIN NEW MATERIALS CO., LTD. | 中国 | $15.0K |
| 2026-01-07 | 铅酸蓄电池 | JIANGXI JINGJIU POWER SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50.7K |