Wellness Style Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 578 笔 · 主营 棉针织T恤及背心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG SứC KHỏE VIệT

578
进口笔数
18
出口笔数
$705.92M
进口金额
$595.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-19
最近出口
21
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $922.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $395.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $498.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $582.0K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $564.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $143.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $710.4K · 21 笔出口 $957 · 1 笔2024-04进口 $120.2K · 10 笔出口 $43.7K · 5 笔2024-05进口 $449.6K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $500.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $369.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $354.5K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $370.0K · 32 笔出口 $212 · 2 笔2024-10进口 $922.8K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $550.0K · 28 笔出口 $950 · 2 笔2024-12进口 $134.5K · 30 笔出口 $634 · 2 笔2025-01进口 $29.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $771 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $358 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $501 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.7K · 2 笔出口 $55.9K · 1 笔2025-12进口 $2.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.9K · 5 笔出口 $266.3K · 1 笔2026-04进口 $45.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $395.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $498.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $582.0K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $564.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $143.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $710.4K · 21 笔出口 $957 · 1 笔2024-04进口 $120.2K · 10 笔出口 $43.7K · 5 笔2024-05进口 $449.6K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $500.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $369.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $354.5K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $370.0K · 32 笔出口 $212 · 2 笔2024-10进口 $922.8K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $550.0K · 28 笔出口 $950 · 2 笔2024-12进口 $134.5K · 30 笔出口 $634 · 2 笔2025-01进口 $29.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $771 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $358 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $501 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.7K · 2 笔出口 $55.9K · 1 笔2025-12进口 $2.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.9K · 5 笔出口 $266.3K · 1 笔2026-04进口 $45.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316510448
企查查编码QVNP78BVMD
成立日期2020-09-29
联系地址30 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỜI TRANG SỨC KHỎE VIỆT
企业英文名称WELLNESS STYLE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址60 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84988061839
邮箱hien.pham@tessellation.group
传真0988061839
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本163.89亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
610510棉针织衬衫
580710机织标签
620520棉质衬衫
580632其他人造窄幅布
610990非棉针织背心
581092人造纤维刺绣
845290其他缝纫机零件
580890装饰流苏
610610棉针织女衬衫

出口

HS 编码产品
490890非玻璃化转印纸
620630女式棉衬衫
580890装饰流苏
620120男式毛呢大衣
620442棉质连衣裙
620520棉质衬衫
845221工业自动缝纫机
520522精梳棉纱
520548精梳棉纱
610510棉针织衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南391$704.97M
中国185$954.3K
日本2$59

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$322.2K
美国5$190.6K
越南9$81.2K
泰国3$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南24$697.32M棉质衬衫、女式棉衬衫
Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.越南184$3.87M棉针织衬衫、棉针织T恤及背心
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南181$3.75M纺织品碎布废绳、其他纸废料
Guangdong Esquel Textiles Co., Ltd.中国32$211.2K塑料涂层织物、其他纺织制品
Determinant (Hong Kong) Ltd.中国17$210.4K棉针织衬衫、棉质衬衫
Guangdong Determinant Textile Technology Co., Ltd.中国15$185.3K棉针织T恤及背心、棉质衬衫
Guangdong Quaternion Technology Ltd.中国21$99.2K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Guangdong Compass Greentech Ltd.中国61$92.8K塑料纽扣、机织标签
Quaternon Hong Kong Ltd.中国10$89.0K纺织络纱机、工业自动缝纫机
Tessellation International Ltd.中国15$28.3K塑料纽扣、印刷标签

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Apex Essence Textile Technology Co., Ltd.中国2$322.2K棉针织T恤及背心、精梳棉纱
Ryohin Keikaku Co., Ltd.越南5$227.4K植物纤维制品、女式棉裤
Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$42.7K染色聚酯布、印刷标签
Hi Hotel Bangkok泰国3$1.0K男式毛呢大衣、其他纺织衬衫
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南2$634合成纤维缝纫线、印刷标签
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南2$581合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$581染色棉针织布、非玻璃化转印纸

近期贸易明细

进口(共 578)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他缝纫机零件GUANGDONG QUATERNION TECHNOLOGY LTD中国$50
2026-04-20其他缝纫机零件GUANGDONG QUATERNION TECHNOLOGY LTD中国$50
2026-04-04工业自动缝纫机GUANGDONG QUATERNION TECHNOLOGY LTD中国$13.1K
2026-04-04其他功能机器GUANGDONG QUATERNION TECHNOLOGY LTD中国$2.2K
2026-04-04固态存储设备GUANGDONG QUATERNION TECHNOLOGY LTD中国$320
2026-04-04彩色棉针织布GUANGDONG QUATERNION TECHNOLOGY LTD中国$50
2026-04-04其他塑纺箱盒GUANGDONG QUATERNION TECHNOLOGY LTD中国$100
2026-04-04工业自动缝纫机GUANGDONG QUATERNION TECHNOLOGY LTD中国$13.1K
2026-04-04彩色棉针织布GUANGDONG QUATERNION TECHNOLOGY LTD中国$50
2026-04-04工业自动缝纫机GUANGDONG QUATERNION TECHNOLOGY LTD中国$6.6K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19精梳棉纱GUANGDONG APEX ESSENCE TEXTILE TECHNOLOGY LTD中国$126.8K
2026-03-19精梳棉纱GUANGDONG APEX ESSENCE TEXTILE TECHNOLOGY LTD中国$110.9K
2026-03-19精梳棉纱GUANGDONG APEX ESSENCE TEXTILE TECHNOLOGY LTD中国$28.6K
2025-11-19精梳棉纱GUANGDONG APEX ESSENCE TEXTILE TECHNOLOGY LTD中国$34.6K
2025-11-19精梳棉纱GUANGDONG APEX ESSENCE TEXTILE TECHNOLOGY LTD中国$21.3K
2024-12-13非玻璃化转印纸ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$135
2024-12-13非玻璃化转印纸ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$182
2024-12-12非玻璃化转印纸ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$182
2024-12-12非玻璃化转印纸ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$135
2024-11-30非玻璃化转印纸ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD越南$475

相关企业 · 同类产品

Wellness Style Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →