Wellness Style Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 578 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG SứC KHỏE VIệT
578
进口笔数
18
出口笔数
$705.92M
进口金额
$595.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-19
最近出口
21
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316510448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP78BVMD |
| 成立日期 | 2020-09-29 |
| 联系地址 | 30 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG SỨC KHỎE VIỆT |
| 企业英文名称 | WELLNESS STYLE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84988061839 |
| 邮箱 | hien.pham@tessellation.group |
| 传真 | 0988061839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 163.89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 580710 | 机织标签 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 581092 | 人造纤维刺绣 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 620120 | 男式毛呢大衣 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520548 | 精梳棉纱 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 391 | $704.97M |
| 中国 | 185 | $954.3K |
| 日本 | 2 | $59 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $322.2K |
| 美国 | 5 | $190.6K |
| 越南 | 9 | $81.2K |
| 泰国 | 3 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 24 | $697.32M | 棉质衬衫、女式棉衬衫 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 184 | $3.87M | 棉针织衬衫、棉针织T恤及背心 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 181 | $3.75M | 纺织品碎布废绳、其他纸废料 |
| Guangdong Esquel Textiles Co., Ltd. | 中国 | 32 | $211.2K | 塑料涂层织物、其他纺织制品 |
| Determinant (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 17 | $210.4K | 棉针织衬衫、棉质衬衫 |
| Guangdong Determinant Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $185.3K | 棉针织T恤及背心、棉质衬衫 |
| Guangdong Quaternion Technology Ltd. | 中国 | 21 | $99.2K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Guangdong Compass Greentech Ltd. | 中国 | 61 | $92.8K | 塑料纽扣、机织标签 |
| Quaternon Hong Kong Ltd. | 中国 | 10 | $89.0K | 纺织络纱机、工业自动缝纫机 |
| Tessellation International Ltd. | 中国 | 15 | $28.3K | 塑料纽扣、印刷标签 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Apex Essence Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $322.2K | 棉针织T恤及背心、精梳棉纱 |
| Ryohin Keikaku Co., Ltd. | 越南 | 5 | $227.4K | 植物纤维制品、女式棉裤 |
| Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $42.7K | 染色聚酯布、印刷标签 |
| Hi Hotel Bangkok | 泰国 | 3 | $1.0K | 男式毛呢大衣、其他纺织衬衫 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $634 | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $581 | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $581 | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 578)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | GUANGDONG QUATERNION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | GUANGDONG QUATERNION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-04 | 工业自动缝纫机 | GUANGDONG QUATERNION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-04 | 其他功能机器 | GUANGDONG QUATERNION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-04 | 固态存储设备 | GUANGDONG QUATERNION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-04 | 彩色棉针织布 | GUANGDONG QUATERNION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-04 | 其他塑纺箱盒 | GUANGDONG QUATERNION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-04 | 工业自动缝纫机 | GUANGDONG QUATERNION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-04 | 彩色棉针织布 | GUANGDONG QUATERNION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-04 | 工业自动缝纫机 | GUANGDONG QUATERNION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $6.6K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 精梳棉纱 | GUANGDONG APEX ESSENCE TEXTILE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $126.8K |
| 2026-03-19 | 精梳棉纱 | GUANGDONG APEX ESSENCE TEXTILE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $110.9K |
| 2026-03-19 | 精梳棉纱 | GUANGDONG APEX ESSENCE TEXTILE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $28.6K |
| 2025-11-19 | 精梳棉纱 | GUANGDONG APEX ESSENCE TEXTILE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $34.6K |
| 2025-11-19 | 精梳棉纱 | GUANGDONG APEX ESSENCE TEXTILE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $21.3K |
| 2024-12-13 | 非玻璃化转印纸 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $135 |
| 2024-12-13 | 非玻璃化转印纸 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $182 |
| 2024-12-12 | 非玻璃化转印纸 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $182 |
| 2024-12-12 | 非玻璃化转印纸 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $135 |
| 2024-11-30 | 非玻璃化转印纸 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $475 |