Havilife Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAVILIFE
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$73.2K
出口金额
—
最近进口
2025-07-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108668096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVU4Y9YN |
| 成立日期 | 2019-03-26 |
| 联系地址 | số nhà 11A, ngách 21, ngõ 93, phố Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAVILIFE |
| 企业英文名称 | HAVILIFE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số nhà 11A, ngách 21, ngõ 93, phố Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84961099855 |
| 邮箱 | info.havilife@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 85.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 441912 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $73.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 5 | $73.2K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 不锈钢家用制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $370 |
| 2025-07-31 | 其他车辆 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $135 |
| 2025-07-31 | 非贵金属餐具 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $3 |
| 2025-07-31 | 非办公金属家具 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $200 |
| 2025-07-31 | 非办公金属家具 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $308 |
| 2025-07-31 | 其他车辆 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $108 |
| 2025-07-31 | 不锈钢家用制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $3 |
| 2025-07-31 | 不锈钢家用制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $14 |
| 2025-07-31 | 不锈钢家用制品 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $127 |
| 2025-07-28 | 塑料包装箱 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $129 |