Jorakay Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 非耐火灰浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JORAKAY VIệT NAM
- 邮箱226
208
进口笔数
23
出口笔数
$5.45M
进口金额
$180.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317969964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM73TU2K |
| 成立日期 | 2023-08-04 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà D&D Tower, số 458, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 02, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JORAKAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JORAKAY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 Nguyễn Thị Thập, Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84325168681 |
| 邮箱 | hotline@jorakay.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382450 | 非耐火灰浆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 208 | $5.45M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 23 | $180.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jorakay Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 187 | $4.96M | 非耐火灰浆、丙烯酸/乙烯涂料 |
| JORAKAY CORP CO., LTD. | 泰国 | 17 | $475.8K | 非耐火灰浆、丙烯酸/乙烯涂料 |
| K Cera Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $13.6K | 未装配硬质合金工具、铣削工具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LCSHHS (Cambodia) Cargo Co., Ltd. | 越南 | 14 | $107.6K | 非耐火灰浆、纸面石膏板 |
| Fan L S Co., Ltd. | 越南 | 8 | $57.6K | 非耐火灰浆、纸面石膏板 |
| Home Decor Center Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $14.8K | 非耐火灰浆 |
近期贸易明细
进口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非耐火灰浆 | JORAKAY CORP CO., LTD. | 泰国 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 非耐火灰浆 | JORAKAY CORP CO., LTD. | 泰国 | $263 |
| 2026-04-29 | 非耐火灰浆 | JORAKAY CORP CO., LTD. | 泰国 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 非耐火灰浆 | JORAKAY CORP CO., LTD. | 泰国 | $738 |
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | JORAKAY CORP CO., LTD. | 泰国 | $344 |
| 2026-04-29 | 非耐火灰浆 | JORAKAY CORP CO., LTD. | 泰国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 非耐火灰浆 | JORAKAY CORP CO., LTD. | 泰国 | $89 |
| 2026-04-29 | 非耐火灰浆 | JORAKAY CORP CO., LTD. | 泰国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 非耐火灰浆 | JORAKAY CORP CO., LTD. | 泰国 | $945 |
| 2026-04-29 | 非耐火灰浆 | JORAKAY CORP CO., LTD. | 泰国 | $3.0K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非耐火灰浆 | L C S H H S (CAMBODIA) CARGO CO LTD | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 非耐火灰浆 | L C S H H S (CAMBODIA) CARGO CO LTD | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-04-18 | 非耐火灰浆 | L C S H H S (CAMBODIA) CARGO CO LTD | 柬埔寨 | $7.7K |
| 2026-04-17 | 非耐火灰浆 | L C S H H S (CAMBODIA) CARGO CO LTD | 柬埔寨 | $15.4K |
| 2026-04-17 | 非耐火灰浆 | L C S H H S (CAMBODIA) CARGO CO LTD | 柬埔寨 | $124 |
| 2026-03-20 | 非耐火灰浆 | L C S H H S (CAMBODIA) CARGO CO LTD | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-03-18 | 非耐火灰浆 | L C S H H S (CAMBODIA) CARGO CO LTD | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-03-14 | 非耐火灰浆 | L C S H H S (CAMBODIA) CARGO CO LTD | 柬埔寨 | $7.7K |
| 2026-03-12 | 非耐火灰浆 | L C S H H S (CAMBODIA) CARGO CO LTD | 柬埔寨 | $7.7K |
| 2026-03-10 | 非耐火灰浆 | L C S H H S (CAMBODIA) CARGO CO LTD | 柬埔寨 | $7.7K |