QUANG MINH SYNCHRONOUS EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Đồng Bộ Quang Minh
5
进口笔数
0
出口笔数
$32.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105449339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FMBP9P |
| 成立日期 | 2011-08-11 |
| 联系地址 | Số 15, ngõ 240 phố Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐỒNG BỘ QUANG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842466848635 |
| 邮箱 | thietbidongbo.qms@gmail.com |
| 官网 | www.canquangminh.vn |
| 传真 | 02466848635 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $32.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 5 | $32.9K | 衡器零件、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-04 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-11-04 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-11-30 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-11-30 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $665 |
| 2024-04-24 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-04-24 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-10-30 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-10-30 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-06-20 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |