Newstar Production Trade & General Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất - Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Newstar
23
进口笔数
0
出口笔数
$223.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105804456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8DPHAV |
| 成立日期 | 2012-02-28 |
| 联系地址 | Số 17 đường Tam Trinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP NEWSTAR |
| 企业英文名称 | NEWSTAR PRODUCTION - TRADE AND GENERAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17 đường Tam Trinh, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02435667716 |
| 传真 | 02435667716 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 853990 | 灯具零件 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $223.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jiyoalong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $155.1K | LED灯具、旧衣物 |
| Yiwu Sukai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.2K | 扫帚刷子、其他运动鞋 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.3K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.0K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Liaoning Xinfeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 其他饮用杯、瓷餐具 |
| Zhejiang Geya Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $136 | 自动断路器 |
| YUEQING XUANQI ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD | 中国 | 2 | $116 | 印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 灯具零件 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $70 |
| 2026-04-06 | 灯具零件 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 灯具零件 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $480 |
| 2026-04-06 | 灯具零件 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $336 |
| 2026-04-06 | 灯具零件 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $70 |
| 2026-04-06 | 灯具零件 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $209 |
| 2026-04-06 | 灯具零件 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $272 |
| 2026-04-06 | 灯具零件 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 灯具零件 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $195 |
| 2026-04-06 | 灯具零件 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $192 |