North Bridge One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CầU BắC ND
1
进口笔数
0
出口笔数
$61.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601034194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYAV0FUW |
| 成立日期 | 2014-04-16 |
| 联系地址 | Số 256 đường Phù Nghĩa, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CẦU BẮC ND |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 256 đường Phù Nghĩa, Phường Thiên Trường, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 02283644281 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $61.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Province No. 7 Warehouse Hotel Supplies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.5K | 瓷餐具、高脚玻璃杯 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-24 | 不锈钢家用制品 | GUANGDONG PROVINCE NO 7 WAREHOUSE HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $4 |
| 2024-08-24 | 不锈钢家用制品 | GUANGDONG PROVINCE NO 7 WAREHOUSE HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $93 |
| 2024-08-24 | 家用炊具 | GUANGDONG PROVINCE NO 7 WAREHOUSE HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-08-24 | 果蔬加工机械 | GUANGDONG PROVINCE NO 7 WAREHOUSE HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-08-24 | 塑料餐具 | GUANGDONG PROVINCE NO 7 WAREHOUSE HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-08-24 | 其他制冷设备 | GUANGDONG PROVINCE NO 7 WAREHOUSE HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-08-24 | 果蔬加工机械 | GUANGDONG PROVINCE NO 7 WAREHOUSE HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-08-24 | 家用炊具 | GUANGDONG PROVINCE NO 7 WAREHOUSE HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $820 |
| 2024-08-24 | 厨房刀具 | GUANGDONG PROVINCE NO 7 WAREHOUSE HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $134 |
| 2024-08-24 | 果蔬加工机械 | GUANGDONG PROVINCE NO 7 WAREHOUSE HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $1.5K |