Bilco Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bilco
8
进口笔数
1
出口笔数
$25.4K
进口金额
$690
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-27
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401385117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90GDF0W |
| 成立日期 | 2010-10-19 |
| 联系地址 | Số M1-25, KĐT Vinhomes Grand Park, đường Phước Thiện, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BILCO |
| 企业英文名称 | BILCO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số M1-25, KĐT Vinhomes Grand Park, đường Phước Thiện, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842839112229 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853952 | LED灯 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $14.6K |
| 荷兰 | 2 | $4.3K |
| 意大利 | 2 | $2.6K |
| 中国 | 2 | $1.9K |
| 加拿大 | 1 | $1.8K |
| 法国 | 1 | $108 |
| 德国 | 1 | $42 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $690 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ballast Technologies Inc. | 美国 | 1 | $14.6K | 其他游戏设备 |
| KMG Holland B.V. | 荷兰 | 2 | $4.3K | 游乐场设备、电力控制板 |
| VISA INTERNATIONAL S.r.l. | 意大利 | 2 | $2.6K | 其他游乐设施、其他塑料制品 |
| Safety Engineering | 德国 | 1 | $1.9K | 钢铆钉、其他塑料制品 |
| Shenzhen Fuxin Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Fun Amusement Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $712 | LED灯、静止变流器 |
| Safety Engineering | 法国 | 1 | $108 | 其他铝制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KMG Holland B.V. | 荷兰 | 1 | $690 | 其他磁介质、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 电力控制板 | KMG HOLLAND BV | 荷兰 | $355 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | KMG HOLLAND BV | 荷兰 | $355 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | KMG HOLLAND BV | 荷兰 | $355 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | KMG HOLLAND BV | 荷兰 | $355 |
| 2026-01-16 | 其他测量仪器 | KMG HOLLAND BV | 荷兰 | $406 |
| 2026-01-16 | 电力控制板 | KMG HOLLAND BV | 荷兰 | $2.4K |
| 2026-01-16 | 固态存储设备 | KMG HOLLAND BV | 荷兰 | $62 |
| 2025-06-24 | 非LED电灯装置 | FUN AMUSEMENT LIGHTING CO LTD | 中国 | $245 |
| 2025-06-24 | 塑料灯具零件 | FUN AMUSEMENT LIGHTING CO LTD | 中国 | $19 |
| 2025-06-24 | 塑料灯具零件 | FUN AMUSEMENT LIGHTING CO LTD | 中国 | $19 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 电力控制板 | KMG HOLLAND BV | 荷兰 | $345 |
| 2026-03-27 | 电力控制板 | KMG HOLLAND BV | 荷兰 | $345 |