Intoid Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INTOID CONSTRUCTION
1
进口笔数
6
出口笔数
$1.9K
进口金额
$15.3K
出口金额
2025-08-18
最近进口
2024-06-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702441392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAP4PKEC |
| 成立日期 | 2016-03-03 |
| 联系地址 | Số 141 Đường D10, Khu phố 1, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INTOID CONSTRUCTION |
| 企业英文名称 | INTOID CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 141 Đường D10, Khu phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842743696772 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 847981 | 金属处理机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $13.8K |
| 越南 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AT Block Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.9K | 混凝土建筑砖块、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gangmeen Corp. Oration Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.7K | 其他玻璃制品、金属处理机械 |
| Kang Min Corp | 越南 | 4 | $6.6K | 加工植物枝叶、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 混凝土建筑砖块 | AT Block Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2025-08-18 | 混凝土建筑砖块 | AT Block Co., Ltd. | 韩国 | $525 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-29 | 其他玻璃制品 | Kang Min Corp | 韩国 | $541 |
| 2024-06-29 | 其他玻璃制品 | Kang Min Corp | 韩国 | $707 |
| 2024-06-29 | 其他玻璃制品 | Kang Min Corp | 韩国 | $393 |
| 2024-06-29 | 其他玻璃制品 | Kang Min Corp | 韩国 | $433 |
| 2024-06-29 | 其他玻璃制品 | Kang Min Corp | 韩国 | $471 |
| 2024-06-29 | 其他玻璃制品 | Kang Min Corp | 韩国 | $595 |
| 2024-03-02 | 其他玻璃制品 | GANGMEEN CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $471 |
| 2024-03-02 | 其他玻璃制品 | GANGMEEN CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $335 |
| 2024-03-02 | 其他玻璃制品 | GANGMEEN CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $707 |
| 2024-01-12 | 金属处理机械 | GANGMEEN CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $7.1K |