TAN THANH HANDICRAFT CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mỹ Nghệ Tân Thành
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$106.6K
出口金额
—
最近进口
2024-03-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312395593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWU0GQY0 |
| 成立日期 | 2013-07-31 |
| 联系地址 | 227 Trương Vĩnh Ký, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỸ NGHỆ TÂN THÀNH |
| 企业英文名称 | TAN THANH HANDICRAFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 227 Trương Vĩnh Ký, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84932405222 |
| 邮箱 | anhthu.tanhthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $106.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grausam Handels Gmbh | 德国 | 5 | $106.6K | 其他座椅 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 其他座椅 | Grausam Handels Gmbh | 德国 | $8.0K |
| 2024-03-12 | 其他座椅 | GRAUSAM HANDELS GESMBH | 德国 | $8.0K |
| 2024-03-12 | 其他座椅 | GRAUSAM HANDELS GESMBH | 德国 | $8.0K |
| 2024-03-12 | 其他座椅 | GRAUSAM HANDELS GESMBH | 德国 | $8.0K |
| 2023-12-11 | 其他座椅 | GRAUSAM HANDELS GESMBH | 德国 | $5.3K |
| 2023-12-11 | 其他座椅 | GRAUSAM HANDELS GESMBH | 德国 | $5.3K |
| 2023-12-11 | 其他座椅 | GRAUSAM HANDELS GESMBH | 德国 | $5.3K |
| 2023-12-11 | 其他座椅 | Grausam Handels Gmbh | 德国 | $5.3K |
| 2023-11-06 | 其他座椅 | GRAUSAM HANDELS GESMBH | 德国 | $5.3K |
| 2023-11-06 | 其他座椅 | GRAUSAM HANDELS GESMBH | 德国 | $5.3K |