Thai Binh Import Export Embroidery One Member Limited Liability Company
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 非棉刺绣品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thêu May Xuất Nhập Khẩu Thái Bình
16
进口笔数
21
出口笔数
$28.7K
进口金额
$82.8K
出口金额
2024-10-14
最近进口
2025-01-10
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311777832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VYDCYR |
| 成立日期 | 2012-05-09 |
| 联系地址 | 1306/23 Quang Trung, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÊU MAY XUẤT NHẬP KHẨU THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | THAI BINH IMPORT EXPORT EMBROIDER ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 229/13 Huỳnh Văn Nghệ, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84938150079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 581099 | 非棉刺绣品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 581099 | 非棉刺绣品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $28.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 20 | $78.8K |
| 越南 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coto Co., Ltd. | 日本 | 16 | $28.7K | 非棉刺绣品、85%以上丝织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coto Co., Ltd. | 日本 | 20 | $78.8K | 非棉刺绣品 |
| Coto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 非棉刺绣品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 非棉刺绣品 | COTO CO LTD | 日本 | $240 |
| 2024-10-14 | 非棉刺绣品 | COTO CO LTD | 日本 | $770 |
| 2024-10-14 | 非棉刺绣品 | COTO CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2024-10-14 | 非棉刺绣品 | COTO CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2024-10-14 | 非棉刺绣品 | COTO CO LTD | 日本 | $330 |
| 2024-10-14 | 非棉刺绣品 | COTO CO LTD | 日本 | $4.3K |
| 2024-10-14 | 非棉刺绣品 | COTO CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2024-09-12 | 非棉刺绣品 | COTO CO LTD | 日本 | $240 |
| 2024-09-12 | 非棉刺绣品 | COTO CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2024-09-12 | 非棉刺绣品 | COTO CO LTD | 日本 | $2.5K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 非棉刺绣品 | COTO CO LTD | 日本 | $4.6K |
| 2025-01-10 | 非棉刺绣品 | COTO CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2025-01-10 | 非棉刺绣品 | COTO CO LTD | 日本 | $13.4K |
| 2024-11-28 | 非棉刺绣品 | COTO CO LTD | 日本 | $270 |
| 2024-11-28 | 非棉刺绣品 | COTO CO LTD | 日本 | $750 |
| 2024-10-29 | 非棉刺绣品 | COTO CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2024-10-29 | 非棉刺绣品 | COTO CO LTD | 日本 | $270 |
| 2024-09-20 | 非棉刺绣品 | COTO CO LTD | 日本 | $270 |
| 2024-09-20 | 非棉刺绣品 | COTO CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2024-08-21 | 非棉刺绣品 | COTO CO LTD | 日本 | $810 |