DLS Vina Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP DLS VINA
55
进口笔数
4
出口笔数
$413.7K
进口金额
$15.2K
出口金额
2025-05-24
最近进口
2025-10-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400855451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0HEC18 |
| 成立日期 | 2018-12-26 |
| 联系地址 | Số nhà 66,Thôn Riễu, Xã Dĩnh Trì, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP DLS VINA |
| 企业英文名称 | DLS VINA INDUSTRIAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 66, Tổ dân phố Riễu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84984103317 |
| 邮箱 | thuongphat.bn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $413.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $15.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Francool (Viet Nam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 55 | $413.7K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.5K | 其他塑料制品、商业广告材料 |
| BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-24 | 非轻质石油 | FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $955 |
| 2025-05-24 | 非纺织润滑剂 | FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-21 | 非纺织润滑剂 | FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-21 | 非轻质石油 | FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $955 |
| 2025-04-26 | 非轻质石油 | FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $640 |
| 2025-04-26 | 非轻质石油 | FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-04-26 | 非纺织润滑剂 | FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-04-22 | 非轻质石油 | FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $640 |
| 2025-04-22 | 非纺织润滑剂 | FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-04-22 | 非轻质石油 | FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 其他钢铁结构体 | BOI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-10-29 | 其他钢铁结构体 | BOI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $45 |
| 2025-10-29 | 其他钢铁结构体 | BOI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-10-29 | 其他钢铁型材 | BOI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $78 |
| 2025-10-29 | 其他钢铁结构体 | BOI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $124 |
| 2025-10-29 | 其他钢铁结构体 | BOI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-10-29 | 其他钢铁结构体 | BOI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-10-29 | 其他钢铁结构体 | BOI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-10-29 | 其他钢铁结构体 | BOI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-10-29 | 其他钢铁结构体 | BOI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7 |