2K Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,863 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU 2K
1,863
进口笔数
7
出口笔数
$16.13M
进口金额
$52.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-10-15
最近出口
27
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317461218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPR7YF5T |
| 成立日期 | 2022-09-07 |
| 联系地址 | 211/9 Minh Phụng, Phường 09, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU 2K |
| 企业英文名称 | 2K IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 211/9 Minh Phụng, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84923417979 |
| 邮箱 | xuatnhapkhau2k.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,853 | $15.87M |
| 韩国 | 3 | $94.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $87.6K |
| 英国 | 3 | $60.6K |
| 中国 | 2 | $20.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $36.7K |
| 老挝 | 1 | $11.8K |
| 越南 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fit Japan Co., Ltd. | 日本 | 517 | $6.20M | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Waiwai Network Co., Ltd. | 日本 | 449 | $2.90M | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Menicon Co., Ltd. | 日本 | 330 | $2.14M | 动植物肥料、未装配隐形镜片 |
| NUT Ltd. | 日本 | 245 | $1.40M | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 97 | $988.9K | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| Seiwa Fertilizer Industry Co., Ltd. | 越南 | 34 | $803.5K | 氮磷钾肥料、动植物肥料 |
| Frontier Trading Co., Ltd. | 越南 | 29 | $315.8K | 动植物肥料、通信设备 |
| Hiroshima Taihi Plant Co., Ltd. | 日本 | 49 | $290.3K | 动植物肥料 |
| MEKONG | 越南 | 22 | $205.0K | 动植物肥料、其他磷酸钙 |
| Goudoukaiya Youme | 日本 | 24 | $191.6K | 动植物肥料、其他肥料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phalit Peanichkam Phkay Meas Antarakcheat Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.5K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Duc Anh Trading & Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $11.8K | 动植物肥料 |
| Sonrice Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.1K | 氮磷钾肥料、动植物肥料 |
| H.K. Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $9.1K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| H.K.B. Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 1,863)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | Fit Japan Co., Ltd. | 日本 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | Fit Japan Co., Ltd. | 日本 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 动植物肥料 | Waiwai Network Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 动植物肥料 | MENICON CO.,LTD | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 动植物肥料 | Waiwai Network Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 动植物肥料 | MENICON CO.,LTD | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 动植物肥料 | Waiwai Network Co., Ltd. | 日本 | $7.2K |
| 2026-04-21 | 动植物肥料 | Waiwai Network Co., Ltd. | 日本 | $7.2K |
| 2026-04-20 | 动植物肥料 | MENICON CO.,LTD | 日本 | $8.2K |
| 2026-04-20 | 动植物肥料 | Fit Japan Co., Ltd. | 日本 | $5.2K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 磷钾肥料 | SONRICE CO LTD | 柬埔寨 | $6.6K |
| 2025-09-29 | 动植物肥料 | DUC ANH TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $11.8K |
| 2025-07-27 | 动植物肥料 | PHALIT PEANICHKAM PHKAY MEAS ANTARAKCHEAT CO LTD | 柬埔寨 | $18.5K |
| 2025-06-06 | 动植物肥料 | SONRICE CO LTD | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2025-05-22 | 磷钾肥料 | H K B AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2025-05-17 | 磷钾肥料 | H K B AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $6.0K |
| 2025-05-08 | 动植物肥料 | H.K.B AGRICULTURE CO.,LTD | 越南 | $3.9K |