NisePharm Pharmaceutical Chemistry Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA DượC NISEPHARM

127
进口笔数
0
出口笔数
$22.89M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-24
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.27M20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $718.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $649.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.77M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $769.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.12M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $877.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.32M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $440.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.04M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $294.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.12M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $814.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $260.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $792.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.27M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.21M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.42M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $146.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $241.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $667.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $233.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $718.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $649.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.77M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $769.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.12M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $877.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.32M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $440.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.04M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $294.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.12M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $814.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $260.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $792.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.27M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.21M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.42M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $146.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $241.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $667.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $233.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108844778
企查查编码QVNB5K28JR
成立日期2019-07-29
联系地址Số 1 ngách 42/28 phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC NISEPHARM
企业英文名称NISEPHARM PHARMACEUTICAL CHEMISTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+842462919922
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本26亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300410青霉素链霉素药品
300432皮质类固醇药品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度24$2.48M
孟加拉国8$924.3K
波兰7$652.8K
捷克3$466.8K
土耳其3$269.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KHS Synchemica Corp摩尔多瓦54$10.33M其他零售药品、皮质类固醇药品
Lloyd Laboratories, Inc.摩尔多瓦28$7.77M其他零售药品、抗生素药品
Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd.泰国10$1.57M青霉素链霉素药品、其他零售药品
Beximco Pharmaceuticals Ltd.孟加拉国8$924.3K其他零售药品、生物碱药品
MEDREICH LIMITED印度14$910.3K其他零售药品、青霉素链霉素药品
Polpharma S.A.波兰6$476.6K抗生素药品、皮质类固醇药品
Pro Med CS Praha, a.s.捷克3$466.8K其他零售药品、其他羧酸
Pharmaceutical Works Polpharma波兰1$176.2K其他零售药品、含氧羧酸及其衍生物
Bay Pharma Inc.土耳其1$165.1K青霉素链霉素药品、抗生素药品
Anvo Pharma Canada Inc.加拿大2$104.4K其他零售药品、抗生素药品

近期贸易明细

进口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-24青霉素链霉素药品PARADIGM PHARMA (THAILAND) CO LTD印度$35.4K
2025-09-24青霉素链霉素药品PARADIGM PHARMA (THAILAND) CO LTD印度$20.3K
2025-09-24青霉素链霉素药品PARADIGM PHARMA (THAILAND) CO LTD印度$92.4K
2025-09-05青霉素链霉素药品MEDREICH LIMITED印度$13.7K
2025-09-05青霉素链霉素药品MEDREICH LIMITED印度$52.4K
2025-09-05青霉素链霉素药品MEDREICH LIMITED印度$19.2K
2025-07-09抗生素药品LLOYD LABORATORIES INC$44.4K
2025-07-09抗生素药品LLOYD LABORATORIES INC$14.8K
2025-07-09皮质类固醇药品LLOYD LABORATORIES INC$155.4K
2025-07-09皮质类固醇药品LLOYD LABORATORIES INC$452.5K

相关企业 · 同类产品

NisePharm Pharmaceutical Chemistry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →