NisePharm Pharmaceutical Chemistry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA DượC NISEPHARM
127
进口笔数
0
出口笔数
$22.89M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108844778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5K28JR |
| 成立日期 | 2019-07-29 |
| 联系地址 | Số 1 ngách 42/28 phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC NISEPHARM |
| 企业英文名称 | NISEPHARM PHARMACEUTICAL CHEMISTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +842462919922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 24 | $2.48M |
| 孟加拉国 | 8 | $924.3K |
| 波兰 | 7 | $652.8K |
| 捷克 | 3 | $466.8K |
| 土耳其 | 3 | $269.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHS Synchemica Corp | 摩尔多瓦 | 54 | $10.33M | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
| Lloyd Laboratories, Inc. | 摩尔多瓦 | 28 | $7.77M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $1.57M | 青霉素链霉素药品、其他零售药品 |
| Beximco Pharmaceuticals Ltd. | 孟加拉国 | 8 | $924.3K | 其他零售药品、生物碱药品 |
| MEDREICH LIMITED | 印度 | 14 | $910.3K | 其他零售药品、青霉素链霉素药品 |
| Polpharma S.A. | 波兰 | 6 | $476.6K | 抗生素药品、皮质类固醇药品 |
| Pro Med CS Praha, a.s. | 捷克 | 3 | $466.8K | 其他零售药品、其他羧酸 |
| Pharmaceutical Works Polpharma | 波兰 | 1 | $176.2K | 其他零售药品、含氧羧酸及其衍生物 |
| Bay Pharma Inc. | 土耳其 | 1 | $165.1K | 青霉素链霉素药品、抗生素药品 |
| Anvo Pharma Canada Inc. | 加拿大 | 2 | $104.4K | 其他零售药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 青霉素链霉素药品 | PARADIGM PHARMA (THAILAND) CO LTD | 印度 | $35.4K |
| 2025-09-24 | 青霉素链霉素药品 | PARADIGM PHARMA (THAILAND) CO LTD | 印度 | $20.3K |
| 2025-09-24 | 青霉素链霉素药品 | PARADIGM PHARMA (THAILAND) CO LTD | 印度 | $92.4K |
| 2025-09-05 | 青霉素链霉素药品 | MEDREICH LIMITED | 印度 | $13.7K |
| 2025-09-05 | 青霉素链霉素药品 | MEDREICH LIMITED | 印度 | $52.4K |
| 2025-09-05 | 青霉素链霉素药品 | MEDREICH LIMITED | 印度 | $19.2K |
| 2025-07-09 | 抗生素药品 | LLOYD LABORATORIES INC | — | $44.4K |
| 2025-07-09 | 抗生素药品 | LLOYD LABORATORIES INC | — | $14.8K |
| 2025-07-09 | 皮质类固醇药品 | LLOYD LABORATORIES INC | — | $155.4K |
| 2025-07-09 | 皮质类固醇药品 | LLOYD LABORATORIES INC | — | $452.5K |