Seaway Hoang Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 522 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEAWAY HOàNG NAM
30
进口笔数
522
出口笔数
$1.31M
进口金额
$21.08M
出口金额
2025-11-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301120260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHB6G3AJ |
| 成立日期 | 2022-12-12 |
| 联系地址 | Số 303, Ấp Phú Chiến, Xã Phú Hưng, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEAWAY HOÀNG NAM |
| 企业英文名称 | SEAWAY HOANG NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 303, Ấp Phú Chiến, Phường Phú Khương, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp đảm bảo các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, , phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định khác về ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện khi đi vào hoạt động. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84911087888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 23 | $1.11M |
| 越南 | 6 | $182.1K |
| 中国 | 1 | $23.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 377 | $16.48M |
| 越南 | 142 | $4.54M |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Indo Coconut Agri | 印度尼西亚 | 7 | $469.6K | 其他椰子、带壳椰子 |
| PT Wismaya Indonesia Nusantara | 印度尼西亚 | 10 | $313.6K | 带壳椰子、其他椰子 |
| PT Solid Coco Tunasindo | 印度尼西亚 | 2 | $169.6K | 带壳椰子、其他椰子 |
| Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 越南 | 2 | $79.8K | 其他椰子、其他食品制剂 |
| PT Coconesia Makmur Sejahtera | 印度尼西亚 | 1 | $59.4K | 带壳椰子、其他椰子 |
| PT Bintang Indah Gumilar | 印度尼西亚 | 1 | $35.3K | 带壳椰子 |
| CV Bintang Selatan Transindo | 印度尼西亚 | 1 | $35.3K | 带壳椰子、其他椰子 |
| Chef's Choice Foods Manufacturer Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.9K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Suree Interfoods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.2K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Ampol Food Processing Ltd. | 越南 | 1 | $31.2K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | 176 | $10.13M | 其他椰子、带壳椰子 |
| Suree Interfoods Co., Ltd. | 越南 | 58 | $1.98M | 其他食品制剂、其他椰子 |
| Chef's Choice Foods Manufacturer Co., Ltd. | 越南 | 81 | $1.93M | 其他椰子 |
| Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 越南 | 34 | $1.19M | 其他椰子、带壳椰子 |
| Ampol Food Processing Co., Ltd. | 泰国 | 24 | $1.08M | 其他食品制剂、其他椰子 |
| Ampol Food Processing Ltd. | 越南 | 29 | $1.08M | 其他食品制剂、其他椰子 |
| Asiatic Agro Industry Co., Ltd. | 越南 | 27 | $1.02M | 其他椰子、带壳椰子 |
| Asiatic Agro Industry Co., Ltd. | 泰国 | 25 | $888.9K | 其他椰子、带壳椰子 |
| Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $758.4K | 干椰子、其他椰子 |
| Thai Agri Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $494.8K | 其他食品制剂、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 带壳椰子 | PT INDO COCONUT AGRI | 印度尼西亚 | $118.7K |
| 2025-11-01 | 带壳椰子 | PT INDO COCONUT AGRI | 印度尼西亚 | $47.5K |
| 2025-11-01 | 带壳椰子 | PT INDO COCONUT AGRI | 印度尼西亚 | $71.3K |
| 2025-10-29 | 带壳椰子 | PT INDO COCONUT AGRI | 印度尼西亚 | $34.9K |
| 2025-10-29 | 带壳椰子 | PT INDO COCONUT AGRI | 印度尼西亚 | $69.5K |
| 2025-10-24 | 带壳椰子 | PT Indo Coconut Agri | 印度尼西亚 | $58.1K |
| 2025-10-18 | 带壳椰子 | PT INDO COCONUT AGRI | 印度尼西亚 | $69.6K |
| 2025-09-26 | 带壳椰子 | PT SOLID COCO TUNASINDO | 印度尼西亚 | $111.2K |
| 2025-09-03 | 带壳椰子 | CV Bintang Selatan Transindo | 印度尼西亚 | $35.3K |
| 2025-08-25 | 带壳椰子 | PT COCONESIA MAKMUR SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $59.4K |
出口(共 522)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他椰子 | HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD | — | $17.5K |
| 2026-04-28 | 其他椰子 | Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | $38.5K |
| 2026-04-28 | 其他椰子 | Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | $38.5K |
| 2026-04-25 | 其他椰子 | Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | $38.5K |
| 2026-04-24 | 其他椰子 | CHEF'S CHOICE FOODS MANUFACTURER CO LTD | 泰国 | $15.1K |
| 2026-04-17 | 其他椰子 | Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | $37.1K |
| 2026-04-17 | 其他椰子 | Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | $37.1K |
| 2026-04-11 | 其他椰子 | Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | $32.9K |
| 2026-04-11 | 其他椰子 | Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | $35.0K |
| 2026-04-11 | 其他椰子 | Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | $32.9K |