Dong Son Geogrid Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 其他玻璃纤维

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LướI ĐịA Kỹ THUậT ĐôNG SơN

154
进口笔数
0
出口笔数
$8.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $809.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $160.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $167.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $99.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $97.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $123.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $166.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $134.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $124.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $254.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $128.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $353.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $278.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $171.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $158.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $415.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $532.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $223.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $390.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $266.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $746.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $809.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $612.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $474.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $160.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $167.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $99.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $97.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $123.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $166.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $134.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $124.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $254.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $128.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $353.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $278.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $171.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $158.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $415.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $532.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $223.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $390.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $266.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $746.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $809.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $612.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $474.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108474654
企查查编码QVNF8VK9UF
成立日期2018-10-16
联系地址Số 8/135/75 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐỊA KỸ THUẬT ĐÔNG SƠN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8/135/75 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84339736736
邮箱dongsongroup1@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701990其他玻璃纤维
392690其他塑料制品
590310PVC涂层织物
590390塑料涂层织物
591190其他工业用纺织品
560819人造纤维绳
590900纺织水龙软管
630533PP/PE编织袋
630539非PP/PE纤维袋包
391890塑料地板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国139$7.24M
以色列4$618.3K
中国台湾10$363.3K
印度1$1.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Great Vision Composites (Jiangsu) Co., Ltd.中国80$3.41M其他玻璃纤维、塑料涂层织物
Yixing Shenzhou Earth Working Material Co., Ltd.中国25$1.13MPVC涂层织物、其他玻璃纤维
TENSAR INTERNATIONAL LIMITED英国9$1.02M其他塑料制品、10公斤以下便携电脑
Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd.中国12$867.2K滚珠轴承、其他自行车零件
Tensar International Ltd.中国6$438.7K其他塑料制品、乙烯聚合物硬管
PRS Geotech Technologies Ltd.以色列3$375.3K其他塑料建材、其他塑料制品
ZHONGZHOU (SHANDONG) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD中国3$374.9K其他工业用纺织品、PVC涂层织物
GOLD JOINT INDUSTRY CO LTD中国台湾10$363.3K其他工业用纺织品、橡胶涂层织物
Prs Geotech Technologies以色列1$243.1K其他塑料制品
Rise Time Industrial Ltd.中国2$534金属订书钉、钢铁钉及U形钉

近期贸易明细

进口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他工业用纺织品ZHONGZHOU (SHANDONG) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD中国$832
2026-06-24其他工业用纺织品ZHONGZHOU (SHANDONG) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD中国$16.6K
2026-06-24PP/PE编织袋ZHONGZHOU (SHANDONG) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD中国$29.3K
2026-06-10其他塑料制品TENSAR INTERNATIONAL LIMITED中国$215.5K
2026-06-08其他塑料制品PRS Geotech Technologies Ltd.以色列$27.2K
2026-06-08其他玻璃纤维Great Vision Composites (Jiangsu) Co., Ltd.中国$38.5K
2026-06-08其他玻璃纤维Great Vision Composites (Jiangsu) Co., Ltd.中国$34.5K
2026-06-08其他塑料制品PRS Geotech Technologies Ltd.以色列$112.4K
2026-05-29其他玻璃纤维Great Vision Composites (Jiangsu) Co., Ltd.中国$34.5K
2026-05-23其他塑料制品TENSAR INTERNATIONAL LIMITED中国$71.8K

相关企业 · 同类产品

Dong Son Geogrid Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →