Dong Son Geogrid Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LướI ĐịA Kỹ THUậT ĐôNG SơN
154
进口笔数
0
出口笔数
$8.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108474654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8VK9UF |
| 成立日期 | 2018-10-16 |
| 联系地址 | Số 8/135/75 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỊA KỸ THUẬT ĐÔNG SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8/135/75 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84339736736 |
| 邮箱 | dongsongroup1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 391890 | 塑料地板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 139 | $7.24M |
| 以色列 | 4 | $618.3K |
| 中国台湾 | 10 | $363.3K |
| 印度 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Vision Composites (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 80 | $3.41M | 其他玻璃纤维、塑料涂层织物 |
| Yixing Shenzhou Earth Working Material Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.13M | PVC涂层织物、其他玻璃纤维 |
| TENSAR INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | 9 | $1.02M | 其他塑料制品、10公斤以下便携电脑 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $867.2K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Tensar International Ltd. | 中国 | 6 | $438.7K | 其他塑料制品、乙烯聚合物硬管 |
| PRS Geotech Technologies Ltd. | 以色列 | 3 | $375.3K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| ZHONGZHOU (SHANDONG) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | 3 | $374.9K | 其他工业用纺织品、PVC涂层织物 |
| GOLD JOINT INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 10 | $363.3K | 其他工业用纺织品、橡胶涂层织物 |
| Prs Geotech Technologies | 以色列 | 1 | $243.1K | 其他塑料制品 |
| Rise Time Industrial Ltd. | 中国 | 2 | $534 | 金属订书钉、钢铁钉及U形钉 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他工业用纺织品 | ZHONGZHOU (SHANDONG) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $832 |
| 2026-06-24 | 其他工业用纺织品 | ZHONGZHOU (SHANDONG) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-06-24 | PP/PE编织袋 | ZHONGZHOU (SHANDONG) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $29.3K |
| 2026-06-10 | 其他塑料制品 | TENSAR INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $215.5K |
| 2026-06-08 | 其他塑料制品 | PRS Geotech Technologies Ltd. | 以色列 | $27.2K |
| 2026-06-08 | 其他玻璃纤维 | Great Vision Composites (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $38.5K |
| 2026-06-08 | 其他玻璃纤维 | Great Vision Composites (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $34.5K |
| 2026-06-08 | 其他塑料制品 | PRS Geotech Technologies Ltd. | 以色列 | $112.4K |
| 2026-05-29 | 其他玻璃纤维 | Great Vision Composites (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $34.5K |
| 2026-05-23 | 其他塑料制品 | TENSAR INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $71.8K |