Dong Son Geogrid Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 其他玻璃纤维

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LướI ĐịA Kỹ THUậT ĐôNG SơN

142
进口笔数
0
出口笔数
$7.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $809.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $160.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $167.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $99.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $97.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $123.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $166.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $134.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $124.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $254.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $128.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $353.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $278.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $171.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $158.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $415.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $532.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $223.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $390.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $266.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $746.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $809.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $160.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $167.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $99.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $97.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $123.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $166.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $134.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $124.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $254.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $128.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $353.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $278.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $171.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $158.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $415.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $532.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $223.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $390.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $266.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $746.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $809.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108474654
企查查编码QVNF8VK9UF
成立日期2018-10-16
联系地址Số 8/135/75 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐỊA KỸ THUẬT ĐÔNG SƠN
企业英文名称DONG SON GEOGRID COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8/135/75 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84339736736
邮箱dongsongroup1@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701990其他玻璃纤维
392690其他塑料制品
590310PVC涂层织物
590390塑料涂层织物
591190其他工业用纺织品
560819人造纤维绳
590900纺织水龙软管
630539非PP/PE纤维袋包
391890塑料地板
630533PP/PE编织袋

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国128$6.29M
以色列3$478.8K
中国台湾10$363.3K
印度1$1.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Great Vision Composites (Jiangsu) Co., Ltd.中国76$3.26M其他玻璃纤维、塑料涂层织物
Yixing Shenzhou Earth Working Material Co., Ltd.中国24$1.06MPVC涂层织物、其他玻璃纤维
Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd.中国12$867.2K滚珠轴承、其他自行车零件
Tensar International Ltd.英国5$443.5K其他塑料制品、10公斤以下便携电脑
Tensar International Ltd.中国6$438.7K其他塑料制品、其他玻璃纤维
GOLD JOINT INDUSTRY CO LTD中国台湾10$363.3K其他工业用纺织品、橡胶涂层织物
Prs Geotech Technologies以色列1$243.1K其他塑料制品
PRS Geotech Technologies Ltd.以色列2$235.7K其他塑料建材、其他塑料制品
ZHONGZHOU (SHANDONG) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD中国1$218.1K其他工业用纺织品、PVC涂层织物
Rise Time Industrial Ltd.中国2$534金属订书钉、镀贱金属钢线

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品TENSAR INTERNATIONAL LTD中国$71.8K
2026-04-28其他塑料制品TENSAR INTERNATIONAL LTD中国$71.8K
2026-04-27其他塑料制品TENSAR INTERNATIONAL LTD中国$71.8K
2026-04-27其他塑料制品TENSAR INTERNATIONAL LTD中国$71.8K
2026-04-22其他工业用纺织品TECHFAB (INDIA) INDUSTRIES LTD印度$174
2026-04-22其他工业用纺织品TECHFAB (INDIA) INDUSTRIES LTD印度$267
2026-04-22其他工业用纺织品TECHFAB (INDIA) INDUSTRIES LTD印度$174
2026-04-22其他工业用纺织品TECHFAB (INDIA) INDUSTRIES LTD印度$267
2026-04-22其他工业用纺织品TECHFAB (INDIA) INDUSTRIES LTD印度$209
2026-04-22其他工业用纺织品TECHFAB (INDIA) INDUSTRIES LTD印度$209

相关企业 · 同类产品

Dong Son Geogrid Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →